Tỷ giá Đô la Bahamas sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BSD sang RON
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BSD/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang RON.
4.768924 Hôm nay
4.781546 Cao nhất
4.806994
Lịch sử tỷ giá BSD/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang RON.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BSD | 4.7815 RON |
| 5 BSD | 23.9077 RON |
| 10 BSD | 47.8155 RON |
| 25 BSD | 119.5387 RON |
| 50 BSD | 239.0773 RON |
| 100 BSD | 478.15 RON |
| 500 BSD | 2390.77 RON |
| 1,000 BSD | 4781.55 RON |
| 5,000 BSD | 23907.73 RON |
| 10,000 BSD | 47815.46 RON |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RON → BSD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RON | 0.209137 BSD |
| 5 RON | 1.045687 BSD |
| 10 RON | 2.091374 BSD |
| 25 RON | 5.228434 BSD |
| 50 RON | 10.456869 BSD |
| 100 RON | 20.91 BSD |
| 500 RON | 104.57 BSD |
| 1,000 RON | 209.14 BSD |
| 5,000 RON | 1045.69 BSD |
| 10,000 RON | 2091.37 BSD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BSD = 0.20927 RON | -- |
| 2026-10-27 | 1 BSD = 0.20927 RON | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BSD = 0.20929 RON | +0.01% |
| 2026-10-29 | 1 BSD = 0.20829 RON | -0.48% |
| 2026-10-30 | 1 BSD = 0.20803 RON | -0.12% |
| 2026-10-31 | 1 BSD = 0.20826 RON | +0.11% |
| 2026-11-01 | 1 BSD = 0.20914 RON | +0.42% |