Tỷ giá Đô la Bahamas sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BSD sang RON

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Leu Romania 4.781546 RON
-0.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất lei4.781546 Hiện tại lei4.781546 Cao nhất lei4.801587
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.781546 RON
2026-11-01
24 giờ qua
-0.020041 RON
-0.42%
7 ngày qua
+0.003111 RON
+0.07%
30 ngày qua
+0.012622 RON
+0.26%
1 năm qua
+0.012622 RON
+0.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.768924
Hôm nay
4.781546
Cao nhất
4.806994
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.26%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang RON.

9 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.77648521 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.77648521 RON
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
4.768924 – 4.806994 RON
Năm ổn định +0.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BSD4.7815 RON
5 BSD23.9077 RON
10 BSD47.8155 RON
25 BSD119.5387 RON
50 BSD239.0773 RON
100 BSD478.15 RON
500 BSD2390.77 RON
1,000 BSD4781.55 RON
5,000 BSD23907.73 RON
10,000 BSD47815.46 RON

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RON → BSD)

Số tiềnTỷ giá
1 RON0.209137 BSD
5 RON1.045687 BSD
10 RON2.091374 BSD
25 RON5.228434 BSD
50 RON10.456869 BSD
100 RON20.91 BSD
500 RON104.57 BSD
1,000 RON209.14 BSD
5,000 RON1045.69 BSD
10,000 RON2091.37 BSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BSD = 0.20927 RON--
2026-10-271 BSD = 0.20927 RON+0%
2026-10-281 BSD = 0.20929 RON+0.01%
2026-10-291 BSD = 0.20829 RON-0.48%
2026-10-301 BSD = 0.20803 RON-0.12%
2026-10-311 BSD = 0.20826 RON+0.11%
2026-11-011 BSD = 0.20914 RON+0.42%