Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Bahamas hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RON sang BSD

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Đô la Bahamas 0.20913738 BSD
+0.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.20826448 Hiện tại $0.20913738 Cao nhất $0.20913738
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đô la Bahamas

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/BSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang BSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20913738 BSD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000873 BSD
+0.42%
7 ngày qua
-0.000136 BSD
-0.07%
30 ngày qua
-0.000554 BSD
-0.26%
1 năm qua
-0.000554 BSD
-0.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.20803022
Hôm nay
0.20913738
Cao nhất
0.20969091
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.26%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/BSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang BSD.

9 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.20936035 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.20936035 BSD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.20803022 – 0.20969091 BSD
Năm ổn định -0.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RON0.2091 BSD
5 RON1.0457 BSD
10 RON2.0914 BSD
25 RON5.2284 BSD
50 RON10.4569 BSD
100 RON20.91 BSD
500 RON104.57 BSD
1,000 RON209.14 BSD
5,000 RON1045.69 BSD
10,000 RON2091.37 BSD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BSD → RON)

Số tiềnTỷ giá
1 BSD4.781546 RON
5 BSD23.90773 RON
10 BSD47.81546 RON
25 BSD119.53865 RON
50 BSD239.0773 RON
100 BSD478.15 RON
500 BSD2390.77 RON
1,000 BSD4781.55 RON
5,000 BSD23907.73 RON
10,000 BSD47815.46 RON

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RON = 4.77844 BSD--
2026-10-271 RON = 4.77844 BSD+0%
2026-10-281 RON = 4.77814 BSD-0.01%
2026-10-291 RON = 4.80099 BSD+0.48%
2026-10-301 RON = 4.80699 BSD+0.12%
2026-10-311 RON = 4.80159 BSD-0.11%
2026-11-011 RON = 4.78155 BSD-0.42%