Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Bahamas hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RON sang BSD
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đô la Bahamas
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RON/BSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang BSD.
0.20803022 Hôm nay
0.20913738 Cao nhất
0.20969091
Lịch sử tỷ giá RON/BSD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang BSD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RON | 0.2091 BSD |
| 5 RON | 1.0457 BSD |
| 10 RON | 2.0914 BSD |
| 25 RON | 5.2284 BSD |
| 50 RON | 10.4569 BSD |
| 100 RON | 20.91 BSD |
| 500 RON | 104.57 BSD |
| 1,000 RON | 209.14 BSD |
| 5,000 RON | 1045.69 BSD |
| 10,000 RON | 2091.37 BSD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BSD → RON)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BSD | 4.781546 RON |
| 5 BSD | 23.90773 RON |
| 10 BSD | 47.81546 RON |
| 25 BSD | 119.53865 RON |
| 50 BSD | 239.0773 RON |
| 100 BSD | 478.15 RON |
| 500 BSD | 2390.77 RON |
| 1,000 BSD | 4781.55 RON |
| 5,000 BSD | 23907.73 RON |
| 10,000 BSD | 47815.46 RON |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 RON = 4.77844 BSD | -- |
| 2026-10-27 | 1 RON = 4.77844 BSD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 RON = 4.77814 BSD | -0.01% |
| 2026-10-29 | 1 RON = 4.80099 BSD | +0.48% |
| 2026-10-30 | 1 RON = 4.80699 BSD | +0.12% |
| 2026-10-31 | 1 RON = 4.80159 BSD | -0.11% |
| 2026-11-01 | 1 RON = 4.78155 BSD | -0.42% |