Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CHF sang PHP
Cập nhật
1
CHF
=
75.66495494
PHP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CHF = ₱75.66495494 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = CHF0.01321616 CHF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱75.66495494
Hiện tại
₱75.66495494
Cao nhất
₱75.66495494
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
75.66495494 PHP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.249854 PHP
+0.33%
30 ngày qua
-1.152313 PHP
-1.50%
1 năm qua
+3.185376 PHP
+4.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
72.38382078 Hôm nay
75.66495494 Cao nhất
78.78615201
72.38382078 Hôm nay
75.66495494 Cao nhất
78.78615201
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.07%
Tháng 11
+1.80%
Tháng 12
+3.34%
Tháng 1
-1.36%
Tháng 2
+1.56%
Tháng 3
+2.98%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-3.80%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
+2.34%
Tháng 8
-2.46%
Tháng 9
+0.64%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang PHP.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 76.15373395 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
57.09814141 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
52.20440881
–
60.92700372
PHP
Năm biến động
+7.63%
2023
Tỷ giá trung bình
61.93625787 PHP
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
58.3731675
–
66.22124273
PHP
Năm biến động
+9.57%
2024
Tỷ giá trung bình
65.10916133 PHP
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
61.89537127
–
68.03847845
PHP
Năm ổn định
-2.24%
2025
Tỷ giá trung bình
69.36360956 PHP
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
63.68649875
–
74.79041918
PHP
Năm biến động
+16.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
76.15373395 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
74.01223949
–
78.78615201
PHP
Năm ổn định
+1.98%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.