Tỷ giá Peso Mexico sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang CNY

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Nhân dân tệ 0.3663974 CNY
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ¥0.3663974 Hiện tại ¥0.3663974 Cao nhất ¥0.3663974
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang CNY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3663974 CNY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CNY
0.00%
7 ngày qua
-0.003009 CNY
-0.81%
30 ngày qua
-0.028739 CNY
-7.27%
1 năm qua
-0.018921 CNY
-4.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.36567933
Hôm nay
0.3663974
Cao nhất
0.40500631
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.26%
Tháng 11
+0.68%
Tháng 12
+3.16%
Tháng 1
-0.09%
Tháng 2
-3.43%
Tháng 3
+1.26%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
+1.34%
Tháng 8
-6.45%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang CNY.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.40011288 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.3351557 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.29547036 – 0.3750549 CNY
Năm biến động +13.54%
2023
Tỷ giá trung bình 0.40011288 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.35377644 – 0.43667005 CNY
Năm biến động +18.53%
2024
Tỷ giá trung bình 0.39491342 CNY
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.34780186 – 0.44341336 CNY
Năm biến động -15.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.37468214 CNY
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.34639402 – 0.39205397 CNY
Năm biến động +10.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.38992748 CNY
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.36567933 – 0.40500631 CNY
MXN giảm giá -6.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.