Tỷ giá Colón Costa Rica sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Colón Costa Rica được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CRC sang RON

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Leu Romania 0.0104998 RON
-0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất lei0.0104998 Hiện tại lei0.0104998 Cao nhất lei0.01051865
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá CRC sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CRC sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0104998 RON
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000019 RON
-0.18%
7 ngày qua
+0.000018 RON
+0.17%
30 ngày qua
+0.000032 RON
+0.31%
1 năm qua
+0.000032 RON
+0.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01046771
Hôm nay
0.0104998
Cao nhất
0.01057535
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.51%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CRC sang RON.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01049039 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01049039 RON
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.01046771 – 0.01057535 RON
Năm ổn định +0.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CRC0.0105 RON
5 CRC0.0525 RON
10 CRC0.105 RON
25 CRC0.2625 RON
50 CRC0.525 RON
100 CRC1.05 RON
500 CRC5.25 RON
1,000 CRC10.5 RON
5,000 CRC52.5 RON
10,000 CRC105 RON

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RON → CRC)

Số tiềnTỷ giá
1 RON95.239915 CRC
5 RON476.199574 CRC
10 RON952.399148 CRC
25 RON2380.99787 CRC
50 RON4761.99574 CRC
100 RON9523.99 CRC
500 RON47619.96 CRC
1,000 RON95239.91 CRC
5,000 RON476199.57 CRC
10,000 RON952399.15 CRC

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CRC = 95.40523 RON--
2026-10-271 CRC = 95.40523 RON+0%
2026-10-281 CRC = 95.35655 RON-0.05%
2026-10-291 CRC = 94.73058 RON-0.66%
2026-10-301 CRC = 94.55948 RON-0.18%
2026-10-311 CRC = 94.65626 RON+0.1%
2026-11-011 CRC = 95.04944 RON+0.42%
2026-11-021 CRC = 95.06922 RON+0.02%
2026-11-031 CRC = 95.23991 RON+0.18%