Tỷ giá Leu Romania sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RON sang CRC

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Colón Costa Rica 95.2399148 CRC
+0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₡95.06921883 Hiện tại ₡95.2399148 Cao nhất ₡95.2399148
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang CRC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
95.2399148 CRC
2026-11-03
24 giờ qua
+0.170696 CRC
+0.18%
7 ngày qua
-0.165313 CRC
-0.17%
30 ngày qua
-0.29197 CRC
-0.31%
1 năm qua
-0.29197 CRC
-0.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Biên độ cao
Thấp nhất
94.55947688
Hôm nay
95.2399148
Cao nhất
95.53188518
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.51%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang CRC.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 95.32640548 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 95.32640548 CRC
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
94.55947688 – 95.53188518 CRC
Năm ổn định -0.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RON95.2399 CRC
5 RON476.1996 CRC
10 RON952.3991 CRC
25 RON2380.9979 CRC
50 RON4761.9957 CRC
100 RON9523.99 CRC
500 RON47619.96 CRC
1,000 RON95239.91 CRC
5,000 RON476199.57 CRC
10,000 RON952399.15 CRC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CRC → RON)

Số tiềnTỷ giá
1 CRC0.0105 RON
5 CRC0.052499 RON
10 CRC0.104998 RON
25 CRC0.262495 RON
50 CRC0.52499 RON
100 CRC1.05 RON
500 CRC5.25 RON
1,000 CRC10.5 RON
5,000 CRC52.5 RON
10,000 CRC105 RON

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RON = 0.01048 CRC--
2026-10-271 RON = 0.01048 CRC+0%
2026-10-281 RON = 0.01049 CRC+0.1%
2026-10-291 RON = 0.01056 CRC+0.67%
2026-10-301 RON = 0.01058 CRC+0.19%
2026-10-311 RON = 0.01056 CRC-0.19%
2026-11-011 RON = 0.01052 CRC-0.38%
2026-11-021 RON = 0.01052 CRC+0%
2026-11-031 RON = 0.0105 CRC-0.19%