Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Koruna Cộng hòa Séc được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CZK sang PHP
Cập nhật
1
CZK
=
2.88842425
PHP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CZK = ₱2.88842425 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = Kč0.34620953 CZK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱2.88842425
Hiện tại
₱2.88842425
Cao nhất
₱2.88842425
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá CZK sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CZK/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CZK sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.88842425 PHP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.017186 PHP
+0.60%
30 ngày qua
-0.103663 PHP
-3.46%
1 năm qua
+0.119929 PHP
+4.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
2.76361249 Hôm nay
2.88842425 Cao nhất
3.01012857
2.76361249 Hôm nay
2.88842425 Cao nhất
3.01012857
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.81%
Tháng 11
+1.46%
Tháng 12
+1.17%
Tháng 1
-2.13%
Tháng 2
+1.41%
Tháng 3
+3.60%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-2.67%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
+3.31%
Tháng 8
-2.72%
Tháng 9
-0.43%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CZK/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CZK sang PHP.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.89783616 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.33351659 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.16802681
–
2.45977774
PHP
Năm biến động
+5.16%
2023
Tỷ giá trung bình
2.50687698 PHP
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
2.42203843
–
2.64108159
PHP
Năm ổn định
+0.49%
2024
Tỷ giá trung bình
2.46871219 PHP
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
2.36449481
–
2.59535338
PHP
CZK giảm giá
-3.07%
2025
Tỷ giá trung bình
2.63394689 PHP
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
2.37221562
–
2.85824498
PHP
Năm biến động
+20.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.89783616 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.78337025
–
3.01012857
PHP
Năm ổn định
+1.24%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.