Tỷ giá Peso Philipin sang Koruna Cộng hòa Séc hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Koruna Cộng hòa Séc hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Koruna Cộng hòa Séc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang CZK

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Koruna Cộng hòa Séc 0.34620953 CZK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Kč0.34620953 Hiện tại Kč0.34620953 Cao nhất Kč0.34620953
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Koruna Cộng hòa Séc

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang CZK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/CZK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang CZK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34620953 CZK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CZK
0.00%
7 ngày qua
-0.002072 CZK
-0.59%
30 ngày qua
+0.011995 CZK
+3.59%
1 năm qua
-0.014998 CZK
-4.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.33221172
Hôm nay
0.34620953
Cao nhất
0.36184523
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.80%
Tháng 11
-1.44%
Tháng 12
-1.16%
Tháng 1
+2.18%
Tháng 2
-1.39%
Tháng 3
-3.48%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+2.75%
Tháng 6
-0.45%
Tháng 7
-3.21%
Tháng 8
+2.80%
Tháng 9
+0.43%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/CZK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang CZK.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.42881493 CZK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.42881493 CZK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.4065408 – 0.46124891 CZK
Năm biến động -4.91%
2023
Tỷ giá trung bình 0.3990738 CZK
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.37863276 – 0.41287536 CZK
Năm ổn định -0.49%
2024
Tỷ giá trung bình 0.40522926 CZK
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.38530399 – 0.42292332 CZK
PHP tăng giá +3.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.38094828 CZK
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.34986504 – 0.42154684 CZK
Năm biến động -16.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.34520173 CZK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.33221172 – 0.35927667 CZK
Năm ổn định -1.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.