Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DKK sang PHP
Cập nhật
1
DKK
=
9.42494096
PHP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 DKK = ₱9.42494096 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = kr0.10610146 DKK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱9.42494096
Hiện tại
₱9.42494096
Cao nhất
₱9.42494096
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.42494096 PHP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.030466 PHP
+0.32%
30 ngày qua
-0.287693 PHP
-2.96%
1 năm qua
+0.395201 PHP
+4.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
9.00969418 Hôm nay
9.42494096 Cao nhất
9.74139776
9.00969418 Hôm nay
9.42494096 Cao nhất
9.74139776
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.12%
Tháng 11
+1.69%
Tháng 12
+1.82%
Tháng 1
-2.41%
Tháng 2
+2.39%
Tháng 3
+2.98%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-2.80%
Tháng 6
+0.27%
Tháng 7
+2.95%
Tháng 8
-1.60%
Tháng 9
-0.69%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang PHP.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.42006979 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.70392796 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.31723378
–
8.02274621
PHP
Năm ổn định
+2.21%
2023
Tỷ giá trung bình
8.07445767 PHP
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
7.79773258
–
8.34451751
PHP
Năm ổn định
+2.55%
2024
Tỷ giá trung bình
8.31313898 PHP
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
8.06149141
–
8.5716967
PHP
Năm ổn định
-1.15%
2025
Tỷ giá trung bình
8.70594264 PHP
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
8.01375648
–
9.28087602
PHP
Năm biến động
+15.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.42006979 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.07874132
–
9.74139776
PHP
Năm ổn định
+2.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.