Tỷ giá Peso Philipin sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang DKK

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Krone Đan Mạch 0.10610146 DKK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr0.10610146 Hiện tại kr0.10610146 Cao nhất kr0.10610146
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang DKK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10610146 DKK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 DKK
0.00%
7 ngày qua
-0.000344 DKK
-0.32%
30 ngày qua
+0.003143 DKK
+3.05%
1 năm qua
-0.004644 DKK
-4.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.10265467
Hôm nay
0.10610146
Cao nhất
0.11099156
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.12%
Tháng 11
-1.67%
Tháng 12
-1.79%
Tháng 1
+2.47%
Tháng 2
-2.33%
Tháng 3
-2.90%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+2.88%
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
-2.87%
Tháng 8
+1.63%
Tháng 9
+0.70%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang DKK.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.12985148 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12985148 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.1246456 – 0.13666367 DKK
Năm ổn định -2.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12387776 DKK
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.11983916 – 0.12824241 DKK
Năm ổn định -2.49%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1203241 DKK
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.11666302 – 0.12404653 DKK
Năm ổn định +1.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11509514 DKK
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.10774845 – 0.12478542 DKK
Năm biến động -13.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10618683 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10265467 – 0.11014743 DKK
Năm ổn định -2.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.