Bảng tỷ giá cho Peso Chile - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Peso Chile sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Peso Chile (CLP)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 0.137 ↓ -0.000889 CLP/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 0.946 ↑ 0.004513 CLP/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.0145 ↑ 0.000367 CLP/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 3.1 ↓ -0.015021 CLP/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 0.598 ↓ -0.001570 CLP/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 0.598 ↓ -0.001570 CLP/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.0000253 CLP/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 2.4 ↓ -0.012858 CLP/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 0.182 ↓ -0.001193 CLP/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.0535 ↓ -0.000195 CLP/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.0153 ↓ -0.000075 CLP/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 0.165 ↓ -0.000155 CLP/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.0762 ↓ -0.000016 CLP/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.0121 ↓ -0.000013 CLP/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 9 ↓ -0.052165 CLP/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 0.133 ↓ -0.000849 CLP/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.0169 ↓ -0.000133 CLP/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 0.175 ↓ -0.000996 CLP/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.00655 ↓ -0.000047 CLP/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 4.6 ↑ 0.025961 CLP/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 1.8 ↑ 0.005111 CLP/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.041 ↓ -0.000117 CLP/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.0484 ↓ -0.000285 CLP/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.0101 ↓ -0.000135 CLP/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.0652 ↓ -0.000388 CLP/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.0169 ↓ -0.000133 CLP/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 1.4 ↓ -0.001456 CLP/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.00461 ↓ -0.000042 CLP/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 1.5 ↓ -0.004581 CLP/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.0149 ↑ 0.000205 CLP/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 25.1 ↓ -0.213624 CLP/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 0.584 ↓ -0.002481 CLP/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.0169 CLP/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 6 ↑ 0.085648 CLP/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 0.52 ↓ -0.096663 CLP/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.0169 ↓ -0.000133 CLP/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 2.7 ↓ -0.023987 CLP/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 4.1 ↓ -0.071168 CLP/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.0203 ↓ -0.000083 CLP/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 0.0273 ↓ -68.646004 CLP/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.0251 ↓ -0.000214 CLP/SLE