Bảng tỷ giá cho Peso Chile - Châu Á

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Peso Chile sang Châu Á. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Peso Chile (CLP)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 0.0662 ↑ 0.000008 CLP/AFN
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 0.37 ↓ -0.001783 CLP/AMD
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.00174 ↓ -0.000009 CLP/AZN
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 0.126 ↓ -0.000318 CLP/BDT
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 0.0989 ↓ -0.000183 CLP/BTN
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.00131 ↓ -0.000005 CLP/BND
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 4.1 ↓ -0.021456 CLP/KHR
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.00685 CLP/CNY
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.00684 ↓ -0.000045 CLP/CNH
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.0023 ↓ -0.000009 CLP/FJD
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.00266 ↓ -0.000007 CLP/GEL
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.00802 CLP/HKD
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.0989 CLP/INR
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 18.3 CLP/IDR
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 1,711.2 ↓ -67.827906 CLP/IRR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 1.5 ↑ 0.118378 CLP/IQD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 0.162 CLP/JPY
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 0.0894 ↓ -0.000457 CLP/KGS
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 22.7 ↓ -0.341090 CLP/LAK
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.00826 ↓ -0.000040 CLP/MOP
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.00418 CLP/MYR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.0158 ↓ -0.000103 CLP/MVR
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 3.7 ↑ 0.004850 CLP/MNT
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 2.1 ↓ -0.014174 CLP/MMK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 0.158 ↓ -0.000367 CLP/NPR
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.0327 ↓ -0.000066 CLP/TWD
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 0 CLP/KPW
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 0.283 ↓ -0.001424 CLP/PKR
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 0.0642 CLP/PHP
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.00131 CLP/SGD
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 1.4 CLP/KRW
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 0.338 ↓ -0.001519 CLP/LKR
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 0.124 ↓ -13.229482 CLP/SYP
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.00943 ↓ -0.000039 CLP/TJS
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.0343 CLP/THB
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.00358 ↓ -0.000015 CLP/TMT
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 26.4 ↓ -0.288977 CLP/VND