Bảng tỷ giá cho Peso Chile - Bắc và Nam Mỹ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Peso Chile sang Bắc và Nam Mỹ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Peso Chile (CLP)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 1.5 ↓ -0.012106 CLP/ARS
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.00183 ↓ -0.000009 CLP/AWG
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.00102 ↓ -0.000005 CLP/BSD
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.00204 ↓ -0.000010 CLP/BBD
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.00204 ↓ -0.000023 CLP/BZD
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.00102 ↓ -0.000005 CLP/BMD
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.0122 ↓ -0.000100 CLP/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.00512 CLP/BRL
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.00146 CLP/CAD
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 0.101 ↓ -0.000269 CLP/CVE
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.000852 ↓ -0.000002 CLP/KYD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 0.109 ↓ -0.000285 CLP/XPF
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 3.3 ↓ -0.016841 CLP/COP
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 0.449 ↓ -0.001178 CLP/KMF
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 0.466 ↓ -0.003654 CLP/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0 CLP/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.0245 ↓ -0.000112 CLP/CUP
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 0.0618 ↓ -0.000029 CLP/DOP
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.00276 ↓ -0.000021 CLP/XCD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.000772 ↓ -0.000003 CLP/FKP
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.0078 ↓ -0.000039 CLP/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 0.214 ↓ -0.001186 CLP/GYD
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 0.134 ↓ -0.000732 CLP/HTG
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.0274 ↓ -0.000165 CLP/HNL
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 0.162 ↓ -0.000764 CLP/JMD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.0187 CLP/MXN
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.00183 ↓ -0.000020 CLP/ANG
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.0376 ↓ -0.000204 CLP/NIO
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.00102 ↓ -0.000005 CLP/PAB
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 5.9 ↓ -0.067724 CLP/PYG
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.00352 ↓ -0.000017 CLP/PEN
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.000772 ↓ -0.000003 CLP/SHP
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0 CLP/SVC
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 0 CLP/STD
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 0.0385 ↓ -0.000214 CLP/SRD
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.00692 ↓ -0.000039 CLP/TTD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 0.0409 ↓ -0.000490 CLP/UYU
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.00102 ↓ -0.000005 CLP/USD
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 0.896 ↑ 0.002181 CLP/VES