Bảng tỷ giá cho Peso Chile - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Peso Chile sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Peso Chile (CLP)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 0.00375 ↓ -0.000018 CLP/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 0.0662 ↑ 0.000008 CLP/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 0.0837 ↓ -0.000222 CLP/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 0.37 ↓ -0.001783 CLP/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.00183 ↓ -0.000020 CLP/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 0.946 ↑ 0.004513 CLP/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 1.5 ↓ -0.012106 CLP/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.00146 CLP/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.00183 ↓ -0.000009 CLP/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.00174 ↓ -0.000009 CLP/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.00178 ↓ -0.000005 CLP/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.00204 ↓ -0.000010 CLP/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 0.126 ↓ -0.000318 CLP/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.00178 CLP/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.000384 ↓ -0.000002 CLP/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 3.1 ↓ -0.015021 CLP/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.00102 ↓ -0.000005 CLP/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.00131 ↓ -0.000005 CLP/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.0122 ↓ -0.000100 CLP/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.00512 CLP/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.00102 ↓ -0.000005 CLP/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0 CLP/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 0.0989 ↓ -0.000183 CLP/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.0145 ↑ 0.000367 CLP/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 0.00311 ↓ -0.000045 CLP/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.00204 ↓ -0.000023 CLP/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.00146 CLP/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 2.4 ↓ -0.012858 CLP/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.000849 CLP/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.0000253 CLP/CLF
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.00684 ↓ -0.000045 CLP/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.00685 CLP/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 3.3 ↓ -0.016841 CLP/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 0.466 ↓ -0.003654 CLP/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0 CLP/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.0245 ↓ -0.000112 CLP/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 0.101 ↓ -0.000269 CLP/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.0222 CLP/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 0.182 ↓ -0.001193 CLP/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.00682 CLP/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 0.0618 ↓ -0.000029 CLP/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 0.137 ↓ -0.000889 CLP/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.0535 ↓ -0.000195 CLP/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.0153 ↓ -0.000075 CLP/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 0.165 ↓ -0.000155 CLP/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.000912 CLP/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.0023 ↓ -0.000009 CLP/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.000772 ↓ -0.000003 CLP/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.000772 CLP/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.00266 ↓ -0.000007 CLP/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.000772 ↓ -0.000003 CLP/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.0121 ↓ -0.000013 CLP/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.000772 ↓ -0.000003 CLP/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.0762 ↓ -0.000016 CLP/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 9 ↓ -0.052165 CLP/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.0078 ↓ -0.000039 CLP/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 0.214 ↓ -0.001186 CLP/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.00802 CLP/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.0274 ↓ -0.000165 CLP/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 0.00687 CLP/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 0.134 ↓ -0.000732 CLP/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 0.333 CLP/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 18.3 CLP/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 0.00313 CLP/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.000772 ↓ -0.000003 CLP/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.0989 CLP/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 1.5 ↑ 0.118378 CLP/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 1,711.2 ↓ -67.827906 CLP/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 0.125 CLP/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.000772 ↓ -0.000003 CLP/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 0.162 ↓ -0.000764 CLP/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.000725 ↓ -0.000004 CLP/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 0.162 CLP/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 0.133 ↓ -0.000849 CLP/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 0.0894 ↓ -0.000457 CLP/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 4.1 ↓ -0.021456 CLP/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 0.449 ↓ -0.001178 CLP/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 0 CLP/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 1.4 CLP/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.000317 ↓ -0.000001 CLP/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.000852 ↓ -0.000002 CLP/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 0.46 ↓ -0.003134 CLP/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 22.7 ↓ -0.341090 CLP/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 91.5 ↓ -0.695524 CLP/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 0.338 ↓ -0.001519 CLP/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 0.175 ↓ -0.000996 CLP/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.0169 ↓ -0.000133 CLP/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.00655 ↓ -0.000047 CLP/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.0101 ↓ -0.000135 CLP/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 0.0182 ↓ -0.000073 CLP/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 4.6 ↑ 0.025961 CLP/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 0.0558 ↓ -0.000442 CLP/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 2.1 ↓ -0.014174 CLP/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 3.7 ↑ 0.004850 CLP/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.00826 ↓ -0.000040 CLP/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.041 ↓ -0.000117 CLP/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.0484 ↓ -0.000285 CLP/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.0158 ↓ -0.000103 CLP/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 1.8 ↑ 0.005111 CLP/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.0187 CLP/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.00418 CLP/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.0652 ↓ -0.000388 CLP/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.0169 ↓ -0.000133 CLP/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 1.4 ↓ -0.001456 CLP/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.0376 ↓ -0.000204 CLP/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.00977 CLP/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 0.158 ↓ -0.000367 CLP/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.00182 CLP/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.000393 ↓ -0.000002 CLP/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.00102 ↓ -0.000005 CLP/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.00352 ↓ -0.000017 CLP/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.00461 ↓ -0.000042 CLP/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 0.0642 CLP/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 0.283 ↓ -0.001424 CLP/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.004 CLP/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 5.9 ↓ -0.067724 CLP/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 0.00372 ↓ -0.000018 CLP/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 0.00487 CLP/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 0.107 ↓ -0.000322 CLP/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.0869 CLP/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 1.5 ↓ -0.004581 CLP/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 0.00383 ↓ -0.000019 CLP/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 0.00813 ↓ -0.000155 CLP/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.0149 ↑ 0.000205 CLP/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 0.52 ↓ -0.096663 CLP/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 0.0102 CLP/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.00131 CLP/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.000772 ↓ -0.000003 CLP/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.0251 ↓ -0.000214 CLP/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 25.1 ↓ -0.213624 CLP/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 0.584 ↓ -0.002481 CLP/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 0.0385 ↓ -0.000214 CLP/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 6 ↑ 0.085648 CLP/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 0 CLP/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 0.0223 ↓ -0.000204 CLP/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0 CLP/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 0.124 ↓ -13.229482 CLP/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.0169 ↓ -0.000133 CLP/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.0343 CLP/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.00943 ↓ -0.000039 CLP/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.00358 ↓ -0.000015 CLP/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 0.00307 ↓ -0.000005 CLP/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.00244 ↓ -0.000035 CLP/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 0.0504 CLP/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.00692 ↓ -0.000039 CLP/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.0327 ↓ -0.000066 CLP/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 2.7 ↓ -0.023987 CLP/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.0459 ↓ -0.000172 CLP/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 4.1 ↓ -0.071168 CLP/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.00102 ↓ -0.000005 CLP/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 0.0409 ↓ -0.000490 CLP/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 12.1 ↑ 0.037882 CLP/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 0.896 ↑ 0.002181 CLP/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 26.4 ↓ -0.288977 CLP/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 0.123 ↓ -0.000722 CLP/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 0.0028 ↓ -0.000054 CLP/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 0.598 ↓ -0.001570 CLP/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0 CLP/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0 CLP/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.00276 ↓ -0.000021 CLP/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.00183 ↓ -0.000020 CLP/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.000754 ↓ -0.000004 CLP/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 0.598 ↓ -0.001570 CLP/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0 CLP/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 0.109 ↓ -0.000285 CLP/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0 CLP/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 0.241 ↓ -0.001460 CLP/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.0169 CLP/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.0203 ↓ -0.000083 CLP/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 0.0273 ↓ -0.000212 CLP/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 0.0273 ↓ -68.646004 CLP/ZWL