Bảng tỷ giá cho Escudo Cape Verde - Thái Bình Dương và Trung Đông
Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Escudo Cape Verde sang Thái Bình Dương và Trung Đông. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.
| Từ |
|---|
| Escudo Cape Verde (CVE) |
| Đến | Tỷ giá (24h) | Chuyển đổi |
|---|---|---|
|
|
0.0146 | CVE/AUD |
|
|
0.00382 ↓ -0.000008 | CVE/BHD |
|
|
0.0311 | CVE/ILS |
|
|
0.0072 ↓ -0.000016 | CVE/JOD |
|
|
4.6 ↓ -0.018906 | CVE/KZT |
|
|
0.00316 ↑ 0.000001 | CVE/KWD |
|
|
909.5 ↓ -4.476057 | CVE/LBP |
|
|
0.0181 | CVE/NZD |
|
|
0.00391 ↓ -0.000013 | CVE/OMR |
|
|
0.037 ↓ -0.000082 | CVE/QAR |
|
|
0.0279 ↓ -0.000460 | CVE/WST |
|
|
0.0381 ↓ -0.000085 | CVE/SAR |
|
|
0.0809 ↓ -0.001323 | CVE/SBD |
|
|
0.0242 ↓ -0.000287 | CVE/TOP |
|
|
0.0305 ↑ 0.000032 | CVE/TND |
|
|
0.0373 ↓ -0.000083 | CVE/AED |
|
|
120.6 ↑ 0.696928 | CVE/UZS |
|
|
1.2 ↓ -0.003911 | CVE/VUV |
|
|
2.4 ↓ -0.008097 | CVE/YER |