Bảng tỷ giá cho Escudo Cape Verde - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Escudo Cape Verde sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Escudo Cape Verde (CVE)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 1.4 ↓ -0.005182 CVE/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 9.4 ↑ 0.069828 CVE/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.144 ↑ 0.004027 CVE/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 30.5 ↓ -0.067699 CVE/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 5.9 CVE/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 5.9 CVE/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.000252 CVE/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 23.5 ↓ -0.065005 CVE/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 1.8 ↓ -0.007023 CVE/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.532 ↓ -0.000513 CVE/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.152 ↓ -0.000338 CVE/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 1.6 ↑ 0.002837 CVE/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.758 ↑ 0.001855 CVE/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.12 ↑ 0.000191 CVE/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 89.4 ↓ -0.279293 CVE/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 1.3 ↓ -0.004907 CVE/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.168 ↓ -0.000872 CVE/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 1.7 ↓ -0.005255 CVE/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.0651 ↓ -0.000296 CVE/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 45.4 ↑ 0.378486 CVE/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 17.7 ↑ 0.097962 CVE/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.407 ↓ -0.000071 CVE/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.481 ↓ -0.001546 CVE/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.1 ↓ -0.001074 CVE/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.648 ↓ -0.002122 CVE/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.168 ↓ -0.000872 CVE/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 13.5 ↑ 0.021582 CVE/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.0458 ↓ -0.000294 CVE/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 15 ↓ -0.005424 CVE/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.149 ↑ 0.002427 CVE/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 249.9 ↓ -1.453312 CVE/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 5.8 ↓ -0.009150 CVE/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.168 CVE/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 59.6 ↑ 1.008171 CVE/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 5.2 ↓ -0.944957 CVE/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.168 ↓ -0.000872 CVE/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 26.8 ↓ -0.166534 CVE/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 40.6 ↓ -0.597762 CVE/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.202 ↓ -0.000283 CVE/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 0.271 ↓ -680.844937 CVE/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.25 ↓ -0.001453 CVE/SLE