Bảng tỷ giá cho Escudo Cape Verde - Bắc và Nam Mỹ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Escudo Cape Verde sang Bắc và Nam Mỹ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Escudo Cape Verde (CVE)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 15.4 ↓ -0.079042 CVE/ARS
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.0182 ↓ -0.000040 CVE/AWG
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.0102 ↓ -0.000023 CVE/BSD
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.0203 ↓ -0.000045 CVE/BBD
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.0203 ↓ -0.000172 CVE/BZD
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.0102 ↓ -0.000023 CVE/BMD
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.121 ↓ -0.000671 CVE/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.0509 CVE/BRL
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.0145 CVE/CAD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.00847 ↑ 0.000005 CVE/KYD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 1.1 CVE/XPF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 9.9 ↑ 0.026486 CVE/CLP
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 32.9 ↓ -0.079431 CVE/COP
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 4.5 CVE/KMF
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 4.6 ↓ -0.023915 CVE/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0 CVE/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.244 ↓ -0.000463 CVE/CUP
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 0.615 ↑ 0.001355 CVE/DOP
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.0274 ↓ -0.000134 CVE/XCD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.00768 ↓ -0.000006 CVE/FKP
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.0776 ↓ -0.000185 CVE/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 2.1 ↓ -0.006103 CVE/GYD
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 1.3 ↓ -0.003716 CVE/HTG
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.272 ↓ -0.000915 CVE/HNL
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 1.6 ↓ -0.003277 CVE/JMD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.186 CVE/MXN
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.0182 ↓ -0.000150 CVE/ANG
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.374 ↓ -0.001029 CVE/NIO
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.0102 ↓ -0.000023 CVE/PAB
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 59.1 ↓ -0.514250 CVE/PYG
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.035 ↓ -0.000074 CVE/PEN
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.00768 ↓ -0.000006 CVE/SHP
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0 CVE/SVC
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 0 CVE/STD
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 0.382 ↓ -0.001107 CVE/SRD
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.0688 ↓ -0.000207 CVE/TTD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 0.407 ↓ -0.003772 CVE/UYU
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.0102 ↓ -0.000023 CVE/USD
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 8.9 ↑ 0.045365 CVE/VES