Bảng tỷ giá cho Escudo Cape Verde - Châu Á

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Escudo Cape Verde sang Châu Á. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Escudo Cape Verde (CVE)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 0.659 ↑ 0.001833 CVE/AFN
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 3.7 ↓ -0.007885 CVE/AMD
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.0173 ↓ -0.000047 CVE/AZN
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 1.3 ↑ 0.000177 CVE/BDT
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 0.984 ↑ 0.000806 CVE/BTN
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.013 ↓ -0.000015 CVE/BND
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 41.2 ↓ -0.103206 CVE/KHR
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0682 CVE/CNY
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.068 ↓ -0.000266 CVE/CNH
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.0229 ↓ -0.000027 CVE/FJD
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.0264 CVE/GEL
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.0798 CVE/HKD
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.984 CVE/INR
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 181.8 CVE/IDR
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 17,017.4 ↓ -627.409270 CVE/IRR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 14.6 ↑ 1.212871 CVE/IQD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 1.6 CVE/JPY
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 0.889 ↓ -0.002162 CVE/KGS
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 225.8 ↓ -2.781567 CVE/LAK
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.0821 ↓ -0.000179 CVE/MOP
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.0415 CVE/MYR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.157 ↓ -0.000603 CVE/MVR
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 36.8 ↑ 0.146055 CVE/MNT
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 21.3 ↓ -0.083855 CVE/MMK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 1.6 ↑ 0.000552 CVE/NPR
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.325 ↑ 0.000214 CVE/TWD
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 0 CVE/KPW
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 2.8 ↓ -0.006631 CVE/PKR
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 0.639 CVE/PHP
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.013 CVE/SGD
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 13.6 CVE/KRW
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 3.4 ↓ -0.006110 CVE/LKR
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 1.2 ↓ -131.209523 CVE/SYP
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.0938 ↓ -0.000133 CVE/TJS
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.341 CVE/THB
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.0356 ↓ -0.000050 CVE/TMT
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 262.7 ↓ -2.166356 CVE/VND