Bảng tỷ giá cho Franc Comoros - Thái Bình Dương và Trung Đông
Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Franc Comoros sang Thái Bình Dương và Trung Đông. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.
| Từ |
|---|
| Franc Comoros (KMF) |
| Đến | Tỷ giá (24h) | Chuyển đổi |
|---|---|---|
|
|
0.00326 | KMF/AUD |
|
|
0.000856 ↓ -0.000002 | KMF/BHD |
|
|
0.00698 | KMF/ILS |
|
|
0.00161 ↓ -0.000004 | KMF/JOD |
|
|
1 ↓ -0.004284 | KMF/KZT |
|
|
0.000707 ↑ 0.000000 | KMF/KWD |
|
|
203.8 ↓ -1.012510 | KMF/LBP |
|
|
0.00406 | KMF/NZD |
|
|
0.000876 ↓ -0.000003 | KMF/OMR |
|
|
0.00829 ↓ -0.000019 | KMF/QAR |
|
|
0.00624 ↓ -0.000103 | KMF/WST |
|
|
0.00854 ↓ -0.000019 | KMF/SAR |
|
|
0.0181 ↓ -0.000297 | KMF/SBD |
|
|
0.00543 ↓ -0.000065 | KMF/TOP |
|
|
0.00684 ↑ 0.000007 | KMF/TND |
|
|
0.00836 ↓ -0.000019 | KMF/AED |
|
|
27 ↑ 0.154984 | KMF/UZS |
|
|
0.273 ↓ -0.000889 | KMF/VUV |
|
|
0.537 ↓ -0.001839 | KMF/YER |