Bảng tỷ giá cho Franc Comoros - Bắc và Nam Mỹ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Franc Comoros sang Bắc và Nam Mỹ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Franc Comoros (KMF)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 3.5 ↓ -0.017873 KMF/ARS
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.00408 ↓ -0.000009 KMF/AWG
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.00228 ↓ -0.000005 KMF/BSD
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.00456 ↓ -0.000010 KMF/BBD
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.00456 ↓ -0.000039 KMF/BZD
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.00228 ↓ -0.000005 KMF/BMD
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.0272 ↓ -0.000152 KMF/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.0114 KMF/BRL
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.00325 KMF/CAD
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 0.224 KMF/CVE
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.0019 ↑ 0.000001 KMF/KYD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 0.243 KMF/XPF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 2.2 ↑ 0.005835 KMF/CLP
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 7.4 ↓ -0.018138 KMF/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 1 ↓ -0.005407 KMF/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0 KMF/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.0547 ↓ -0.000106 KMF/CUP
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 0.138 ↑ 0.000297 KMF/DOP
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.00615 ↓ -0.000030 KMF/XCD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.00172 ↓ -0.000001 KMF/FKP
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.0174 ↓ -0.000042 KMF/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 0.476 ↓ -0.001390 KMF/GYD
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 0.298 ↓ -0.000846 KMF/HTG
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.0611 ↓ -0.000208 KMF/HNL
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 0.362 ↓ -0.000751 KMF/JMD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.0417 KMF/MXN
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.00408 ↓ -0.000034 KMF/ANG
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.0837 ↓ -0.000234 KMF/NIO
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.00228 ↓ -0.000005 KMF/PAB
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 13.3 ↓ -0.115865 KMF/PYG
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.00784 ↓ -0.000017 KMF/PEN
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.00172 ↓ -0.000001 KMF/SHP
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0 KMF/SVC
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 0 KMF/STD
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 0.0857 ↓ -0.000252 KMF/SRD
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.0154 ↓ -0.000047 KMF/TTD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 0.0912 ↓ -0.000850 KMF/UYU
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.00228 ↓ -0.000005 KMF/USD
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 2 ↑ 0.010078 KMF/VES