Bảng tỷ giá cho Franc Comoros - Châu Á

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Franc Comoros sang Châu Á. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Franc Comoros (KMF)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 0.148 ↑ 0.000404 KMF/AFN
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 0.824 ↓ -0.001805 KMF/AMD
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.00387 ↓ -0.000011 KMF/AZN
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 0.281 ↑ 0.000027 KMF/BDT
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 0.221 ↑ 0.000171 KMF/BTN
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.00292 ↓ -0.000003 KMF/BND
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 9.2 ↓ -0.023551 KMF/KHR
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0153 KMF/CNY
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.0152 ↓ -0.000060 KMF/CNH
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.00513 ↓ -0.000006 KMF/FJD
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.00592 KMF/GEL
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.0179 KMF/HKD
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.221 KMF/INR
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 40.7 KMF/IDR
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 3,814.1 ↓ -140.800910 KMF/IRR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 3.3 ↑ 0.271706 KMF/IQD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 0.361 KMF/JPY
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 0.199 ↓ -0.000494 KMF/KGS
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 50.6 ↓ -0.625757 KMF/LAK
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.0184 ↓ -0.000041 KMF/MOP
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.00931 KMF/MYR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.0352 ↓ -0.000137 KMF/MVR
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 8.2 ↑ 0.032363 KMF/MNT
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 4.8 ↓ -0.019012 KMF/MMK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 0.353 ↑ 0.000108 KMF/NPR
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.0728 ↑ 0.000045 KMF/TWD
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 0 KMF/KPW
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 0.631 ↓ -0.001515 KMF/PKR
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 0.143 KMF/PHP
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.00292 KMF/SGD
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 3.1 KMF/KRW
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 0.753 ↓ -0.001404 KMF/LKR
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 0.277 ↓ -29.409408 KMF/SYP
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.021 ↓ -0.000031 KMF/TJS
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.0765 KMF/THB
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.00797 ↓ -0.000011 KMF/TMT
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 58.9 ↓ -0.488239 KMF/VND