Bảng tỷ giá cho Franc Comoros - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Franc Comoros sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Franc Comoros (KMF)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 0.00836 ↓ -0.000019 KMF/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 0.148 ↑ 0.000404 KMF/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 0.187 KMF/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 0.824 ↓ -0.001805 KMF/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.00408 ↓ -0.000034 KMF/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 2.1 ↑ 0.015556 KMF/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 3.5 ↓ -0.017873 KMF/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.00326 KMF/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.00408 ↓ -0.000009 KMF/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.00387 ↓ -0.000011 KMF/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.00398 KMF/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.00456 ↓ -0.000010 KMF/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 0.281 ↑ 0.000027 KMF/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.00398 KMF/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.000856 ↓ -0.000002 KMF/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 6.8 ↓ -0.015484 KMF/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.00228 ↓ -0.000005 KMF/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.00292 ↓ -0.000003 KMF/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.0272 ↓ -0.000152 KMF/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.0114 KMF/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.00228 ↓ -0.000005 KMF/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0 KMF/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 0.221 ↑ 0.000171 KMF/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.0323 ↑ 0.000901 KMF/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 0.00693 ↓ -0.000081 KMF/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.00456 ↓ -0.000039 KMF/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.00325 KMF/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 5.3 ↓ -0.014809 KMF/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.00189 KMF/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00005639 KMF/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 2.2 ↑ 0.005835 KMF/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.0152 ↓ -0.000060 KMF/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0153 KMF/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 7.4 ↓ -0.018138 KMF/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 1 ↓ -0.005407 KMF/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0 KMF/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.0547 ↓ -0.000106 KMF/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 0.224 KMF/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.0496 KMF/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 0.405 ↓ -0.001593 KMF/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.0152 KMF/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 0.138 ↑ 0.000297 KMF/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 0.306 ↓ -0.001175 KMF/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.119 ↓ -0.000120 KMF/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.0342 ↓ -0.000077 KMF/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 0.368 ↑ 0.000619 KMF/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.00203 KMF/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.00513 ↓ -0.000006 KMF/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.00172 ↓ -0.000001 KMF/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.00172 KMF/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.00592 KMF/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.00172 ↓ -0.000001 KMF/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.0269 ↑ 0.000042 KMF/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.00172 ↓ -0.000001 KMF/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.17 ↑ 0.000408 KMF/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 20 ↓ -0.063509 KMF/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.0174 ↓ -0.000042 KMF/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 0.476 ↓ -0.001390 KMF/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.0179 KMF/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.0611 ↓ -0.000208 KMF/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 0.0153 KMF/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 0.298 ↓ -0.000846 KMF/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 0.743 KMF/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 40.7 KMF/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 0.00698 KMF/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.00172 ↓ -0.000001 KMF/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.221 KMF/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 3.3 ↑ 0.271706 KMF/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 3,814.1 ↓ -140.800910 KMF/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 0.278 KMF/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.00172 ↓ -0.000001 KMF/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 0.362 ↓ -0.000751 KMF/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.00161 ↓ -0.000004 KMF/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 0.361 KMF/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 0.295 ↓ -0.001113 KMF/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 0.199 ↓ -0.000494 KMF/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 9.2 ↓ -0.023551 KMF/KHR
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 0 KMF/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 3.1 KMF/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.000707 ↑ 0.000000 KMF/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.0019 ↑ 0.000001 KMF/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 1 ↓ -0.004284 KMF/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 50.6 ↓ -0.625757 KMF/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 203.8 ↓ -1.012510 KMF/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 0.753 ↓ -0.001404 KMF/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 0.389 ↓ -0.001196 KMF/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.0377 ↓ -0.000197 KMF/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.0146 ↓ -0.000067 KMF/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.0225 ↓ -0.000242 KMF/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 0.0406 ↓ -0.000055 KMF/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 10.2 ↑ 0.084372 KMF/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 0.124 ↓ -0.000658 KMF/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 4.8 ↓ -0.019012 KMF/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 8.2 ↑ 0.032363 KMF/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.0184 ↓ -0.000041 KMF/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.0913 ↓ -0.000020 KMF/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.108 ↓ -0.000351 KMF/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.0352 ↓ -0.000137 KMF/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 4 ↑ 0.021777 KMF/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.0417 KMF/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.00931 KMF/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.145 ↓ -0.000482 KMF/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.0377 ↓ -0.000197 KMF/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 3 ↑ 0.004700 KMF/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.0837 ↓ -0.000234 KMF/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.0218 KMF/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 0.353 ↑ 0.000108 KMF/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.00406 KMF/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.000876 ↓ -0.000003 KMF/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.00228 ↓ -0.000005 KMF/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.00784 ↓ -0.000017 KMF/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.0103 ↓ -0.000066 KMF/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 0.143 KMF/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 0.631 ↓ -0.001515 KMF/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.00891 KMF/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 13.3 ↓ -0.115865 KMF/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 0.00829 ↓ -0.000019 KMF/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 0.0109 KMF/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 0.239 ↓ -0.000090 KMF/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.194 KMF/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 3.4 ↓ -0.001368 KMF/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 0.00854 ↓ -0.000019 KMF/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 0.0181 ↓ -0.000297 KMF/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.0333 ↑ 0.000542 KMF/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 1.2 ↓ -0.211856 KMF/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 0.0228 KMF/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.00292 KMF/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.00172 ↓ -0.000001 KMF/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.056 ↓ -0.000328 KMF/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 56 ↓ -0.328286 KMF/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 1.3 ↓ -0.002110 KMF/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 0.0857 ↓ -0.000252 KMF/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 13.4 ↑ 0.225367 KMF/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 0 KMF/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 0.0498 ↓ -0.000323 KMF/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0 KMF/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 0.277 ↓ -29.409408 KMF/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.0377 ↓ -0.000197 KMF/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.0765 KMF/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.021 ↓ -0.000031 KMF/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.00797 ↓ -0.000011 KMF/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 0.00684 ↑ 0.000007 KMF/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.00543 ↓ -0.000065 KMF/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 0.112 KMF/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.0154 ↓ -0.000047 KMF/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.0728 ↑ 0.000045 KMF/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 6 ↓ -0.037599 KMF/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.102 ↓ -0.000114 KMF/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 9.1 ↓ -0.134395 KMF/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.00228 ↓ -0.000005 KMF/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 0.0912 ↓ -0.000850 KMF/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 27 ↑ 0.154984 KMF/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 2 ↑ 0.010078 KMF/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 58.9 ↓ -0.488239 KMF/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 0.273 ↓ -0.000889 KMF/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 0.00624 ↓ -0.000103 KMF/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 1.3 KMF/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0 KMF/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0 KMF/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.00615 ↓ -0.000030 KMF/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.00408 ↓ -0.000034 KMF/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.00168 ↓ -0.000004 KMF/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 1.3 KMF/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0 KMF/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 0.243 KMF/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0 KMF/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 0.537 ↓ -0.001839 KMF/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.0377 KMF/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.0452 ↓ -0.000065 KMF/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 0.0608 ↓ -0.000313 KMF/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 0.0608 ↓ -152.605069 KMF/ZWL