Bảng tỷ giá cho Bảng Sudan - Châu Á

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Bảng Sudan sang Châu Á. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Bảng Sudan (SDG)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 0.127 ↑ 0.020002 SDG/AFN
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 0.712 ↑ 0.108734 SDG/AMD
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.00334 ↑ 0.000509 SDG/AZN
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 0.242 ↑ 0.037489 SDG/BDT
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 0.19 ↑ 0.029568 SDG/BTN
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.00252 ↑ 0.000387 SDG/BND
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 8 ↑ 1.214148 SDG/KHR
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0132 SDG/CNY
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.0132 ↑ 0.001991 SDG/CNH
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.00443 ↑ 0.000680 SDG/FJD
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.00511 ↑ 0.000790 SDG/GEL
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.0154 SDG/HKD
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.19 SDG/INR
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 35.2 SDG/IDR
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 3,293 ↑ 406.428290 SDG/IRR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 2.8 ↑ 0.633892 SDG/IQD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 0.311 SDG/JPY
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 0.172 ↑ 0.026228 SDG/KGS
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 43.7 ↑ 6.300449 SDG/LAK
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.0159 ↑ 0.002428 SDG/MOP
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.00804 SDG/MYR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.0303 ↑ 0.004593 SDG/MVR
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 7.1 ↑ 1.124108 SDG/MNT
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 4.1 ↑ 0.623467 SDG/MMK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 0.305 ↑ 0.047188 SDG/NPR
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.0628 ↑ 0.009751 SDG/TWD
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 0 SDG/KPW
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 0.544 ↑ 0.083082 SDG/PKR
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 0.124 SDG/PHP
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.00252 SDG/SGD
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 2.6 SDG/KRW
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 0.65 ↑ 0.099537 SDG/LKR
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 0.239 ↓ -21.428198 SDG/SYP
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.0181 ↑ 0.002783 SDG/TJS
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.066 SDG/THB
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.00688 ↑ 0.001056 SDG/TMT
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 50.8 ↑ 7.505663 SDG/VND