Bảng tỷ giá cho Bảng Sudan - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Bảng Sudan sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Bảng Sudan (SDG)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 0.00722 ↑ 0.001103 SDG/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 0.127 ↑ 0.020002 SDG/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 0.161 ↑ 0.024911 SDG/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 0.712 ↑ 0.108734 SDG/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.00352 ↑ 0.000520 SDG/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 1.8 ↑ 0.292981 SDG/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 3 ↑ 0.447891 SDG/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.00282 SDG/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.00352 ↑ 0.000538 SDG/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.00334 ↑ 0.000509 SDG/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.00343 ↑ 0.000531 SDG/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.00393 ↑ 0.000601 SDG/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 0.242 ↑ 0.037489 SDG/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.00343 SDG/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.000739 ↑ 0.000113 SDG/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 5.9 ↑ 0.901942 SDG/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.00197 ↑ 0.000300 SDG/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.00252 ↑ 0.000387 SDG/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.0235 ↑ 0.003523 SDG/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.00985 SDG/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.00197 ↑ 0.000300 SDG/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0 SDG/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 0.19 ↑ 0.029568 SDG/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.0279 ↑ 0.004967 SDG/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 0.00598 ↑ 0.000866 SDG/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.00393 ↑ 0.000580 SDG/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.0028 SDG/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 4.5 ↑ 0.691670 SDG/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.00163 SDG/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00004869 SDG/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 1.9 ↑ 0.301825 SDG/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.0132 ↑ 0.001991 SDG/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0132 SDG/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 6.4 ↑ 0.970948 SDG/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 0.896 ↑ 0.134584 SDG/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0 SDG/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.0472 ↑ 0.007220 SDG/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 0.194 ↑ 0.029915 SDG/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.0428 SDG/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 0.349 ↑ 0.052878 SDG/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.0131 SDG/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 0.119 ↑ 0.018621 SDG/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 0.264 ↑ 0.040020 SDG/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.103 ↑ 0.015840 SDG/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.0295 ↑ 0.004505 SDG/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 0.318 ↑ 0.049629 SDG/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.00175 SDG/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.00443 ↑ 0.000680 SDG/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.00149 ↑ 0.000229 SDG/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.00149 SDG/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.00511 ↑ 0.000790 SDG/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.00149 ↑ 0.000229 SDG/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.0232 ↑ 0.003622 SDG/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.00149 ↑ 0.000229 SDG/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.147 ↑ 0.022966 SDG/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 17.3 ↑ 2.628627 SDG/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.015 ↑ 0.002290 SDG/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 0.411 ↑ 0.062530 SDG/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.0154 SDG/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.0527 ↑ 0.008001 SDG/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 0.0132 SDG/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 0.257 ↑ 0.039157 SDG/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 0.641 SDG/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 35.2 SDG/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 0.00602 SDG/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.00149 ↑ 0.000229 SDG/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.19 SDG/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 2.8 ↑ 0.633892 SDG/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 3,293 ↑ 406.428290 SDG/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 0.24 SDG/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.00149 ↑ 0.000229 SDG/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 0.312 ↑ 0.047743 SDG/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.00139 ↑ 0.000213 SDG/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 0.311 SDG/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 0.255 ↑ 0.038629 SDG/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 0.172 ↑ 0.026228 SDG/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 8 ↑ 1.214148 SDG/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 0.863 ↑ 0.133503 SDG/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 0 SDG/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 2.6 SDG/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.000611 ↑ 0.000095 SDG/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.00164 ↑ 0.000254 SDG/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 0.885 ↑ 0.133678 SDG/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 43.7 ↑ 6.300449 SDG/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 176 ↑ 26.475493 SDG/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 0.65 ↑ 0.099537 SDG/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 0.336 ↑ 0.051054 SDG/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.0325 ↑ 0.004885 SDG/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.0126 ↑ 0.001900 SDG/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.0194 ↑ 0.002829 SDG/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 0.0351 ↑ 0.005385 SDG/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 8.8 ↑ 1.421045 SDG/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 0.107 ↑ 0.016114 SDG/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 4.1 ↑ 0.623467 SDG/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 7.1 ↑ 1.124108 SDG/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.0159 ↑ 0.002428 SDG/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.0788 ↑ 0.012178 SDG/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.0931 ↑ 0.014133 SDG/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.0303 ↑ 0.004593 SDG/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 3.4 ↑ 0.546950 SDG/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.036 SDG/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.00804 SDG/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.125 ↑ 0.019048 SDG/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.0325 ↑ 0.004885 SDG/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 2.6 ↑ 0.408149 SDG/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.0723 ↑ 0.011005 SDG/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.0188 SDG/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 0.305 ↑ 0.047188 SDG/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.0035 SDG/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.000756 ↑ 0.000115 SDG/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.00197 ↑ 0.000300 SDG/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.00677 ↑ 0.001034 SDG/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.00887 ↑ 0.001323 SDG/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 0.124 SDG/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 0.544 ↑ 0.083082 SDG/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.00769 SDG/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 11.4 ↑ 1.684393 SDG/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 0.00716 ↑ 0.001093 SDG/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 0.00938 SDG/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 0.206 ↑ 0.031787 SDG/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.167 SDG/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 2.9 ↑ 0.448565 SDG/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 0.00737 ↑ 0.001126 SDG/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 0.0156 ↑ 0.002202 SDG/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.0287 ↑ 0.004841 SDG/SCR
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 0.0196 SDG/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.00252 SDG/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.00149 ↑ 0.000229 SDG/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.0484 ↑ 0.007237 SDG/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 48.4 ↑ 7.236833 SDG/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 1.1 ↑ 0.172091 SDG/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 0.074 ↑ 0.011261 SDG/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 11.5 ↑ 1.947417 SDG/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 0 SDG/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 0.043 ↑ 0.006413 SDG/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0 SDG/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 0.239 ↓ -21.428198 SDG/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.0325 ↑ 0.004885 SDG/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.066 SDG/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.0181 ↑ 0.002783 SDG/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.00688 ↑ 0.001056 SDG/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 0.00591 ↑ 0.000919 SDG/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.00469 ↑ 0.000678 SDG/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 0.097 SDG/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.0133 ↑ 0.002025 SDG/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.0628 ↑ 0.009751 SDG/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 5.2 ↑ 0.774474 SDG/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.0883 ↑ 0.013568 SDG/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 7.9 ↑ 1.116396 SDG/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.00197 ↑ 0.000300 SDG/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 0.0788 ↑ 0.011559 SDG/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 23.3 ↑ 3.721920 SDG/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 1.7 ↑ 0.273966 SDG/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 50.8 ↑ 7.505663 SDG/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 0.236 ↑ 0.035842 SDG/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 0.00539 ↑ 0.000758 SDG/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 1.2 ↑ 0.178004 SDG/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0 SDG/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0 SDG/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.00531 ↑ 0.000799 SDG/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.00352 ↑ 0.000520 SDG/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.00145 ↑ 0.000222 SDG/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 1.2 ↑ 0.178004 SDG/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0 SDG/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 0.209 ↑ 0.032383 SDG/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0 SDG/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 0.464 ↑ 0.070408 SDG/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.0325 SDG/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.0391 ↑ 0.005993 SDG/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 0.0525 ↑ 0.007887 SDG/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 0.0525 ↓ -111.374638 SDG/ZWL