Bảng tỷ giá cho Leone Sierra Leone - Thái Bình Dương và Trung Đông
Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Leone Sierra Leone sang Thái Bình Dương và Trung Đông. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.
| Từ |
|---|
| Leone Sierra Leone (SLL) |
| Đến | Tỷ giá (24h) | Chuyển đổi |
|---|---|---|
|
|
0.00005829 | SLL/AUD |
|
|
0.00001529 | SLL/BHD |
|
|
0.000125 | SLL/ILS |
|
|
0.00002884 ↑ 0.000000 | SLL/JOD |
|
|
0.0183 ↑ 0.000031 | SLL/KZT |
|
|
0.00001263 | SLL/KWD |
|
|
3.6 ↑ 0.003239 | SLL/LBP |
|
|
0.00007248 | SLL/NZD |
|
|
0.00001564 | SLL/OMR |
|
|
0.000148 ↑ 0.000001 | SLL/QAR |
|
|
0.000112 ↓ -0.000001 | SLL/WST |
|
|
0.000153 ↑ 0.000001 | SLL/SAR |
|
|
0.000324 ↓ -0.000003 | SLL/SBD |
|
|
0.00009702 ↓ -0.000001 | SLL/TOP |
|
|
0.000122 ↑ 0.000001 | SLL/TND |
|
|
0.000149 ↑ 0.000001 | SLL/AED |
|
|
0.483 ↑ 0.005564 | SLL/UZS |
|
|
0.00488 ↑ 0.000013 | SLL/VUV |
|
|
0.0096 ↑ 0.000023 | SLL/YER |