Bảng tỷ giá cho Leone Sierra Leone - Bắc và Nam Mỹ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Leone Sierra Leone sang Bắc và Nam Mỹ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Leone Sierra Leone (SLL)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 0.0617 ↑ 0.000042 SLL/ARS
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.0000728 ↑ 0.000000 SLL/AWG
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.00004067 ↑ 0.000000 SLL/BSD
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.00008134 ↑ 0.000000 SLL/BBD
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.00008134 ↓ -0.000000 SLL/BZD
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.00004067 ↑ 0.000000 SLL/BMD
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.000486 ↑ 0.000000 SLL/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.000204 SLL/BRL
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.00005796 SLL/CAD
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 0.004 ↑ 0.000023 SLL/CVE
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.00003389 ↑ 0.000000 SLL/KYD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 0.00433 ↑ 0.000025 SLL/XPF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 0.0398 ↑ 0.000336 SLL/CLP
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 0.132 ↑ 0.000445 SLL/COP
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 0.0179 ↑ 0.000104 SLL/KMF
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 0.0185 ↑ 0.000012 SLL/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0 SLL/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.000976 ↑ 0.000004 SLL/CUP
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 0.00246 ↑ 0.000020 SLL/DOP
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.00011 ↑ 0.000000 SLL/XCD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.00003074 ↑ 0.000000 SLL/FKP
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.00031 ↑ 0.000001 SLL/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 0.0085 ↑ 0.000025 SLL/GYD
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 0.00532 ↑ 0.000016 SLL/HTG
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.00109 ↑ 0.000003 SLL/HNL
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 0.00646 ↑ 0.000024 SLL/JMD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.000744 SLL/MXN
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.0000728 ↓ -0.000000 SLL/ANG
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.00149 ↑ 0.000005 SLL/NIO
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.00004067 ↑ 0.000000 SLL/PAB
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 0.237 ↓ -0.000678 SLL/PYG
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.00014 ↑ 0.000001 SLL/PEN
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.00003074 ↑ 0.000000 SLL/SHP
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0 SLL/SVC
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 0 SLL/STD
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 0.00153 ↑ 0.000004 SLL/SRD
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.000275 ↑ 0.000001 SLL/TTD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 0.00163 ↓ -0.000006 SLL/UYU
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.00004067 ↑ 0.000000 SLL/USD
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 0.0357 ↑ 0.000387 SLL/VES