Bảng tỷ giá cho Leone Sierra Leone - Châu Á

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Leone Sierra Leone sang Châu Á. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Leone Sierra Leone (SLL)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 0.00264 ↑ 0.000023 SLL/AFN
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 0.0147 ↑ 0.000054 SLL/AMD
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.0000691 ↑ 0.000000 SLL/AZN
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 0.00501 ↑ 0.000030 SLL/BDT
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 0.00394 ↑ 0.000026 SLL/BTN
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.00005209 ↑ 0.000000 SLL/BND
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 0.165 ↑ 0.000542 SLL/KHR
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.000273 SLL/CNY
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.000272 ↑ 0.000001 SLL/CNH
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.00009159 ↑ 0.000000 SLL/FJD
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.000106 ↑ 0.000001 SLL/GEL
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.000319 SLL/HKD
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.00394 SLL/INR
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 0.728 SLL/IDR
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 68.1 ↓ -2.102640 SLL/IRR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 0.0583 ↑ 0.005163 SLL/IQD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 0.00644 SLL/JPY
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 0.00356 ↑ 0.000012 SLL/KGS
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 0.904 ↓ -0.005842 SLL/LAK
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.000329 ↑ 0.000001 SLL/MOP
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.000166 SLL/MYR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.000628 ↑ 0.000001 SLL/MVR
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 0.147 ↑ 0.001432 SLL/MNT
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 0.0852 ↑ 0.000159 SLL/MMK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 0.0063 ↑ 0.000039 SLL/NPR
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.0013 ↑ 0.000008 SLL/TWD
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 0 SLL/KPW
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 0.0113 ↑ 0.000039 SLL/PKR
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 0.00256 SLL/PHP
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.00005209 SLL/SGD
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 0.0546 SLL/KRW
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 0.0135 ↑ 0.000053 SLL/LKR
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 0.00495 ↓ -0.522059 SLL/SYP
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.000375 ↑ 0.000002 SLL/TJS
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.00137 SLL/THB
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.000142 ↑ 0.000001 SLL/TMT
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 1.1 ↓ -0.002539 SLL/VND