Bảng tỷ giá cho Leone Sierra Leone - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Leone Sierra Leone sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Leone Sierra Leone (SLL)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 0.00547 ↑ 0.000011 SLL/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 0.0377 ↑ 0.000496 SLL/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.000576 ↑ 0.000019 SLL/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 0.122 ↑ 0.000437 SLL/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 0.0238 ↑ 0.000139 SLL/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 0.0238 ↑ 0.000139 SLL/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.00000101 SLL/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 0.094 ↑ 0.000285 SLL/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 0.00723 ↑ 0.000014 SLL/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.00213 ↑ 0.000010 SLL/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.00061 ↑ 0.000002 SLL/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 0.00658 ↑ 0.000049 SLL/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.00303 ↑ 0.000025 SLL/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.00048 ↑ 0.000004 SLL/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 0.358 ↑ 0.000958 SLL/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 0.00528 ↑ 0.000011 SLL/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.000673 ↑ 0.000000 SLL/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 0.00695 ↑ 0.000019 SLL/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.000261 ↑ 0.000000 SLL/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 0.182 ↑ 0.002558 SLL/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 0.071 ↑ 0.000801 SLL/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.00163 ↑ 0.000009 SLL/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.00192 ↑ 0.000005 SLL/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.000402 ↓ -0.000002 SLL/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.00259 ↑ 0.000007 SLL/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.000673 ↑ 0.000000 SLL/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 0.0541 ↑ 0.000399 SLL/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.000183 ↓ -0.000000 SLL/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 0.0601 ↑ 0.000326 SLL/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.000595 ↑ 0.000013 SLL/SCR
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 0.0232 ↑ 0.000098 SLL/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.000673 SLL/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 0.238 ↑ 0.005391 SLL/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 0.0207 ↓ -0.003640 SLL/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.000673 ↑ 0.000000 SLL/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 0.107 ↓ -0.000042 SLL/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 0.162 ↓ -0.001439 SLL/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.000808 ↑ 0.000004 SLL/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 0.00109 ↓ -2.709103 SLL/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.001 SLL/SLE