Tỷ giá Rand Nam Phi sang Quetzal Guatemala hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Quetzal Guatemala hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Quetzal Guatemala. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ZAR sang GTQ

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Quetzal Guatemala 0.46146909 GTQ
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Q0.46146909 Hiện tại Q0.46146909 Cao nhất Q0.46146909
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Quetzal Guatemala

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang GTQ trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/GTQ

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang GTQ.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46146909 GTQ
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 GTQ
0.00%
7 ngày qua
0.000000 GTQ
0.00%
30 ngày qua
0.000000 GTQ
0.00%
1 năm qua
0.000000 GTQ
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.46146909
Hôm nay
0.46146909
Cao nhất
0.46146909
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/GTQ trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang GTQ.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.46146909 GTQ
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.46146909 GTQ
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.46146909 – 0.46146909 GTQ
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR0.4615 GTQ
5 ZAR2.3073 GTQ
10 ZAR4.6147 GTQ
25 ZAR11.5367 GTQ
50 ZAR23.0735 GTQ
100 ZAR46.15 GTQ
500 ZAR230.73 GTQ
1,000 ZAR461.47 GTQ
5,000 ZAR2307.35 GTQ
10,000 ZAR4614.69 GTQ

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GTQ → ZAR)

Số tiềnTỷ giá
1 GTQ2.166992 ZAR
5 GTQ10.834962 ZAR
10 GTQ21.669924 ZAR
25 GTQ54.17481 ZAR
50 GTQ108.34962 ZAR
100 GTQ216.7 ZAR
500 GTQ1083.5 ZAR
1,000 GTQ2166.99 ZAR
5,000 GTQ10834.96 ZAR
10,000 GTQ21669.92 ZAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 ZAR = 2.16699 GTQ+0%
2026-10-111 ZAR = 2.16699 GTQ+0%
2026-10-111 ZAR = 2.16699 GTQ+0%
2026-10-111 ZAR = 2.16699 GTQ+0%
2026-10-111 ZAR = 2.16699 GTQ+0%
2026-10-121 ZAR = 2.16699 GTQ+0%
2026-10-121 ZAR = 2.16699 GTQ+0%
2026-10-121 ZAR = 2.16699 GTQ+0%
2026-10-121 ZAR = 2.16699 GTQ+0%
2026-10-121 ZAR = 2.16699 GTQ+0%