Tỷ giá Đô la Guyana sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GYD sang MUR

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Rupee Mauritius 0.22704893 MUR
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨0.22683074 Hiện tại ₨0.22704893 Cao nhất ₨0.22704893
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22704893 MUR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000218 MUR
+0.10%
7 ngày qua
+0.001506 MUR
+0.67%
30 ngày qua
-0.000028 MUR
-0.01%
1 năm qua
+0.006935 MUR
+3.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.21331148
Hôm nay
0.22704893
Cao nhất
0.23177382
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.61%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
+2.27%
Tháng 2
+1.08%
Tháng 3
-0.57%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
+0.35%
Tháng 7
-0.89%
Tháng 8
+1.29%
Tháng 9
-0.21%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang MUR.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.22428454 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.22227462 MUR
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.21664349 – 0.23424205 MUR
Năm ổn định +1.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21880746 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.20890444 – 0.22815241 MUR
Năm ổn định -1.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.22428454 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.21331148 – 0.23177382 MUR
GYD tăng giá +2.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GYD0.227 MUR
5 GYD1.1352 MUR
10 GYD2.2705 MUR
25 GYD5.6762 MUR
50 GYD11.3524 MUR
100 GYD22.7 MUR
500 GYD113.52 MUR
1,000 GYD227.05 MUR
5,000 GYD1135.24 MUR
10,000 GYD2270.49 MUR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MUR → GYD)

Số tiềnTỷ giá
1 MUR4.404337 GYD
5 MUR22.021685 GYD
10 MUR44.043369 GYD
25 MUR110.108423 GYD
50 MUR220.216846 GYD
100 MUR440.43 GYD
500 MUR2202.17 GYD
1,000 MUR4404.34 GYD
5,000 MUR22021.68 GYD
10,000 MUR44043.37 GYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GYD = 4.44257 MUR+0%
2026-10-281 GYD = 4.445 MUR+0.05%
2026-10-291 GYD = 4.43375 MUR-0.25%
2026-10-301 GYD = 4.40498 MUR-0.65%
2026-10-311 GYD = 4.41288 MUR+0.18%
2026-11-011 GYD = 4.39636 MUR-0.37%
2026-11-021 GYD = 4.39996 MUR+0.08%
2026-11-031 GYD = 4.40805 MUR+0.18%
2026-11-041 GYD = 4.40857 MUR+0.01%
2026-11-051 GYD = 4.40434 MUR-0.1%