Tỷ giá Đô la Guyana sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GYD sang SLE

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Leone Sierra Leone 0.10910471 SLE
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le0.10910471 Hiện tại Le0.10910471 Cao nhất Le0.10910471
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang SLE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10910471 SLE
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000005 SLE
7 ngày qua
-0.000534 SLE
-0.49%
30 ngày qua
-0.001144 SLE
-1.04%
1 năm qua
+0.000701 SLE
+0.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.10838009
Hôm nay
0.10910471
Cao nhất
0.11820708
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 12
+4.81%
Tháng 1
+0.13%
Tháng 2
-0.19%
Tháng 3
+7.42%
Tháng 4
-7.16%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
+0.57%
Tháng 7
-0.97%
Tháng 8
+7.28%
Tháng 9
-6.83%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang SLE.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.11137203 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.1083598 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10718713 – 0.11134057 SLE
Năm ổn định +0.51%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10892061 SLE
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.10424462 – 0.11348854 SLE
Năm ổn định +0.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11137203 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10840538 – 0.11820708 SLE
Năm ổn định +0.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GYD0.1091 SLE
5 GYD0.5455 SLE
10 GYD1.091 SLE
25 GYD2.7276 SLE
50 GYD5.4552 SLE
100 GYD10.91 SLE
500 GYD54.55 SLE
1,000 GYD109.1 SLE
5,000 GYD545.52 SLE
10,000 GYD1091.05 SLE

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SLE → GYD)

Số tiềnTỷ giá
1 SLE9.165507 GYD
5 SLE45.827537 GYD
10 SLE91.655074 GYD
25 SLE229.137685 GYD
50 SLE458.27537 GYD
100 SLE916.55 GYD
500 SLE4582.75 GYD
1,000 SLE9165.51 GYD
5,000 SLE45827.54 GYD
10,000 SLE91655.07 GYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GYD = 9.12074 SLE--
2026-10-271 GYD = 9.12074 SLE+0%
2026-10-281 GYD = 9.12086 SLE+0%
2026-10-291 GYD = 9.12538 SLE+0.05%
2026-10-301 GYD = 9.15507 SLE+0.33%
2026-10-311 GYD = 9.15847 SLE+0.04%
2026-11-011 GYD = 9.15853 SLE+0%
2026-11-021 GYD = 9.15863 SLE+0%
2026-11-031 GYD = 9.1651 SLE+0.07%
2026-11-041 GYD = 9.16551 SLE+0%