Tỷ giá Lempira Honduras sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Lempira Honduras sang Franc Thụy sĩ hiển thị giá trị hiện tại của Lempira Honduras được định giá bằng Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HNL sang CHF

Cập nhật
Lempira Honduras 1 HNL = Franc Thụy sĩ 0.0307972 CHF
+0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất CHF0.0307972 Hiện tại CHF0.0307972 Cao nhất CHF0.0307972
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lempira Honduras sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá HNL sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HNL/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HNL sang CHF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0307972 CHF
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000093 CHF
+0.30%
7 ngày qua
+0.000093 CHF
+0.30%
30 ngày qua
-0.000193 CHF
-0.62%
1 năm qua
-0.000193 CHF
-0.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0307043
Hôm nay
0.0307972
Cao nhất
0.03099064
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.62%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HNL/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HNL sang CHF.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03093957 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03093957 CHF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.0307043 – 0.03099064 CHF
Năm ổn định -0.62%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HNL0.0308 CHF
5 HNL0.154 CHF
10 HNL0.308 CHF
25 HNL0.7699 CHF
50 HNL1.5399 CHF
100 HNL3.08 CHF
500 HNL15.4 CHF
1,000 HNL30.8 CHF
5,000 HNL153.99 CHF
10,000 HNL307.97 CHF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CHF → HNL)

Số tiềnTỷ giá
1 CHF32.470484 HNL
5 CHF162.352421 HNL
10 CHF324.704843 HNL
25 CHF811.762106 HNL
50 CHF1623.524213 HNL
100 CHF3247.05 HNL
500 CHF16235.24 HNL
1,000 CHF32470.48 HNL
5,000 CHF162352.42 HNL
10,000 CHF324704.84 HNL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HNL = 32.56873 CHF--
2026-10-271 HNL = 32.56873 CHF+0%
2026-10-281 HNL = 32.47048 CHF-0.3%