Tỷ giá Lempira Honduras sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Lempira Honduras sang Franc Thụy sĩ hiển thị giá trị hiện tại của Lempira Honduras được định giá bằng Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HNL sang CHF
Biểu đồ tỷ giá Lempira Honduras sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá HNL sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HNL/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HNL sang CHF.
0.0307043 Hôm nay
0.0307972 Cao nhất
0.03099064
Lịch sử tỷ giá HNL/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HNL sang CHF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HNL | 0.0308 CHF |
| 5 HNL | 0.154 CHF |
| 10 HNL | 0.308 CHF |
| 25 HNL | 0.7699 CHF |
| 50 HNL | 1.5399 CHF |
| 100 HNL | 3.08 CHF |
| 500 HNL | 15.4 CHF |
| 1,000 HNL | 30.8 CHF |
| 5,000 HNL | 153.99 CHF |
| 10,000 HNL | 307.97 CHF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CHF → HNL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CHF | 32.470484 HNL |
| 5 CHF | 162.352421 HNL |
| 10 CHF | 324.704843 HNL |
| 25 CHF | 811.762106 HNL |
| 50 CHF | 1623.524213 HNL |
| 100 CHF | 3247.05 HNL |
| 500 CHF | 16235.24 HNL |
| 1,000 CHF | 32470.48 HNL |
| 5,000 CHF | 162352.42 HNL |
| 10,000 CHF | 324704.84 HNL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HNL = 32.56873 CHF | -- |
| 2026-10-27 | 1 HNL = 32.56873 CHF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HNL = 32.47048 CHF | -0.3% |