Tỷ giá Lempira Honduras sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Lempira Honduras sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Lempira Honduras được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HNL sang ZAR

Cập nhật
Lempira Honduras 1 HNL = Rand Nam Phi 0.61945099 ZAR
+0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất R0.61945099 Hiện tại R0.61945099 Cao nhất R0.61945099
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lempira Honduras sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá HNL sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HNL/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HNL sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.61945099 ZAR
2026-10-28
24 giờ qua
+0.001372 ZAR
+0.22%
7 ngày qua
+0.001372 ZAR
+0.22%
30 ngày qua
+0.002575 ZAR
+0.42%
1 năm qua
+0.002575 ZAR
+0.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.61687565
Hôm nay
0.61945099
Cao nhất
0.61945099
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.42%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HNL/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HNL sang ZAR.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.61720775 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.61720775 ZAR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.61687565 – 0.61945099 ZAR
Năm ổn định +0.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HNL0.6195 ZAR
5 HNL3.0973 ZAR
10 HNL6.1945 ZAR
25 HNL15.4863 ZAR
50 HNL30.9725 ZAR
100 HNL61.95 ZAR
500 HNL309.73 ZAR
1,000 HNL619.45 ZAR
5,000 HNL3097.25 ZAR
10,000 HNL6194.51 ZAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZAR → HNL)

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR1.614333 HNL
5 ZAR8.071664 HNL
10 ZAR16.143327 HNL
25 ZAR40.358318 HNL
50 ZAR80.716636 HNL
100 ZAR161.43 HNL
500 ZAR807.17 HNL
1,000 ZAR1614.33 HNL
5,000 ZAR8071.66 HNL
10,000 ZAR16143.33 HNL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HNL = 1.61792 ZAR--
2026-10-271 HNL = 1.61792 ZAR+0%
2026-10-281 HNL = 1.61433 ZAR-0.22%