Tỷ giá Lempira Honduras sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Lempira Honduras sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Lempira Honduras được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HNL sang ZAR
Biểu đồ tỷ giá Lempira Honduras sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá HNL sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HNL/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HNL sang ZAR.
0.61687565 Hôm nay
0.61945099 Cao nhất
0.61945099
Lịch sử tỷ giá HNL/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HNL sang ZAR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HNL | 0.6195 ZAR |
| 5 HNL | 3.0973 ZAR |
| 10 HNL | 6.1945 ZAR |
| 25 HNL | 15.4863 ZAR |
| 50 HNL | 30.9725 ZAR |
| 100 HNL | 61.95 ZAR |
| 500 HNL | 309.73 ZAR |
| 1,000 HNL | 619.45 ZAR |
| 5,000 HNL | 3097.25 ZAR |
| 10,000 HNL | 6194.51 ZAR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZAR → HNL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ZAR | 1.614333 HNL |
| 5 ZAR | 8.071664 HNL |
| 10 ZAR | 16.143327 HNL |
| 25 ZAR | 40.358318 HNL |
| 50 ZAR | 80.716636 HNL |
| 100 ZAR | 161.43 HNL |
| 500 ZAR | 807.17 HNL |
| 1,000 ZAR | 1614.33 HNL |
| 5,000 ZAR | 8071.66 HNL |
| 10,000 ZAR | 16143.33 HNL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HNL = 1.61792 ZAR | -- |
| 2026-10-27 | 1 HNL = 1.61792 ZAR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HNL = 1.61433 ZAR | -0.22% |