Tỷ giá Lempira Honduras sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Lempira Honduras sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Lempira Honduras được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HNL sang JPY
Biểu đồ tỷ giá Lempira Honduras sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá HNL sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HNL/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HNL sang JPY.
5.90349214 Hôm nay
5.90349214 Cao nhất
5.90349214
Lịch sử tỷ giá HNL/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HNL sang JPY.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HNL | 5.9035 JPY |
| 5 HNL | 29.5175 JPY |
| 10 HNL | 59.0349 JPY |
| 25 HNL | 147.5873 JPY |
| 50 HNL | 295.1746 JPY |
| 100 HNL | 590.35 JPY |
| 500 HNL | 2951.75 JPY |
| 1,000 HNL | 5903.49 JPY |
| 5,000 HNL | 29517.46 JPY |
| 10,000 HNL | 59034.92 JPY |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JPY → HNL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 JPY | 0.169391 HNL |
| 5 JPY | 0.846956 HNL |
| 10 JPY | 1.693913 HNL |
| 25 JPY | 4.234782 HNL |
| 50 JPY | 8.469563 HNL |
| 100 JPY | 16.94 HNL |
| 500 JPY | 84.7 HNL |
| 1,000 JPY | 169.39 HNL |
| 5,000 JPY | 846.96 HNL |
| 10,000 JPY | 1693.91 HNL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 HNL = 0.16939 JPY | +0% |
| 2026-10-11 | 1 HNL = 0.16939 JPY | +0% |
| 2026-10-11 | 1 HNL = 0.16939 JPY | +0% |
| 2026-10-11 | 1 HNL = 0.16939 JPY | +0% |
| 2026-10-11 | 1 HNL = 0.16939 JPY | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HNL = 0.16939 JPY | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HNL = 0.16939 JPY | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HNL = 0.16939 JPY | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HNL = 0.16939 JPY | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HNL = 0.16939 JPY | +0% |