Tỷ giá Lempira Honduras sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Lempira Honduras sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Lempira Honduras được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HNL sang JPY

Cập nhật
Lempira Honduras 1 HNL = Yên Nhật 5.90349214 JPY
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥5.90349214 Hiện tại ¥5.90349214 Cao nhất ¥5.90349214
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lempira Honduras sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá HNL sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HNL/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HNL sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.90349214 JPY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 JPY
0.00%
7 ngày qua
0.000000 JPY
0.00%
30 ngày qua
0.000000 JPY
0.00%
1 năm qua
0.000000 JPY
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
5.90349214
Hôm nay
5.90349214
Cao nhất
5.90349214
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HNL/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HNL sang JPY.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.90349214 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.90349214 JPY
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
5.90349214 – 5.90349214 JPY
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HNL5.9035 JPY
5 HNL29.5175 JPY
10 HNL59.0349 JPY
25 HNL147.5873 JPY
50 HNL295.1746 JPY
100 HNL590.35 JPY
500 HNL2951.75 JPY
1,000 HNL5903.49 JPY
5,000 HNL29517.46 JPY
10,000 HNL59034.92 JPY

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JPY → HNL)

Số tiềnTỷ giá
1 JPY0.169391 HNL
5 JPY0.846956 HNL
10 JPY1.693913 HNL
25 JPY4.234782 HNL
50 JPY8.469563 HNL
100 JPY16.94 HNL
500 JPY84.7 HNL
1,000 JPY169.39 HNL
5,000 JPY846.96 HNL
10,000 JPY1693.91 HNL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 HNL = 0.16939 JPY+0%
2026-10-111 HNL = 0.16939 JPY+0%
2026-10-111 HNL = 0.16939 JPY+0%
2026-10-111 HNL = 0.16939 JPY+0%
2026-10-111 HNL = 0.16939 JPY+0%
2026-10-121 HNL = 0.16939 JPY+0%
2026-10-121 HNL = 0.16939 JPY+0%
2026-10-121 HNL = 0.16939 JPY+0%
2026-10-121 HNL = 0.16939 JPY+0%
2026-10-121 HNL = 0.16939 JPY+0%