Tỷ giá Lempira Honduras sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Lempira Honduras sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Lempira Honduras được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HNL sang PKR

Cập nhật
Lempira Honduras 1 HNL = Rupee Pakistan 10.28181032 PKR
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨10.28162854 Hiện tại ₨10.28181032 Cao nhất ₨10.28181032
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lempira Honduras sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá HNL sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HNL/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HNL sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.28181032 PKR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000182 PKR
7 ngày qua
-0.036148 PKR
-0.35%
30 ngày qua
-0.030042 PKR
-0.29%
1 năm qua
-0.458208 PKR
-4.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
10.27138934
Hôm nay
10.28181032
Cao nhất
10.74606606
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.88%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
-0.89%
Tháng 6
-0.72%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HNL/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HNL sang PKR.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 11.1816782 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HNL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 11.1816782 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.95423554 – 11.32654441 PKR
Năm ổn định -2.68%
2025
Tỷ giá trung bình 10.82968164 PKR
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
10.61267821 – 10.97366937 PKR
HNL giảm giá -2.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.44396559 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.27138934 – 10.68832177 PKR
HNL giảm giá -2.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HNL10.2818 PKR
5 HNL51.4091 PKR
10 HNL102.8181 PKR
25 HNL257.0453 PKR
50 HNL514.0905 PKR
100 HNL1028.18 PKR
500 HNL5140.91 PKR
1,000 HNL10281.81 PKR
5,000 HNL51409.05 PKR
10,000 HNL102818.1 PKR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PKR → HNL)

Số tiềnTỷ giá
1 PKR0.097259 HNL
5 PKR0.486296 HNL
10 PKR0.972591 HNL
25 PKR2.431478 HNL
50 PKR4.862957 HNL
100 PKR9.73 HNL
500 PKR48.63 HNL
1,000 PKR97.26 HNL
5,000 PKR486.3 HNL
10,000 PKR972.59 HNL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HNL = 0.09697 PKR+0%
2026-10-281 HNL = 0.09702 PKR+0.05%
2026-10-291 HNL = 0.09692 PKR-0.1%
2026-10-301 HNL = 0.09699 PKR+0.07%
2026-10-311 HNL = 0.09705 PKR+0.06%
2026-11-011 HNL = 0.09698 PKR-0.07%
2026-11-021 HNL = 0.09699 PKR+0.01%
2026-11-031 HNL = 0.09736 PKR+0.38%
2026-11-041 HNL = 0.09726 PKR-0.1%
2026-11-051 HNL = 0.09726 PKR+0%