Tỷ giá Lempira Honduras sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Lempira Honduras sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Lempira Honduras được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HNL sang PKR
Biểu đồ tỷ giá Lempira Honduras sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá HNL sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HNL/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HNL sang PKR.
10.27138934 Hôm nay
10.28181032 Cao nhất
10.74606606
Lịch sử tỷ giá HNL/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HNL sang PKR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HNL | 10.2818 PKR |
| 5 HNL | 51.4091 PKR |
| 10 HNL | 102.8181 PKR |
| 25 HNL | 257.0453 PKR |
| 50 HNL | 514.0905 PKR |
| 100 HNL | 1028.18 PKR |
| 500 HNL | 5140.91 PKR |
| 1,000 HNL | 10281.81 PKR |
| 5,000 HNL | 51409.05 PKR |
| 10,000 HNL | 102818.1 PKR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PKR → HNL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PKR | 0.097259 HNL |
| 5 PKR | 0.486296 HNL |
| 10 PKR | 0.972591 HNL |
| 25 PKR | 2.431478 HNL |
| 50 PKR | 4.862957 HNL |
| 100 PKR | 9.73 HNL |
| 500 PKR | 48.63 HNL |
| 1,000 PKR | 97.26 HNL |
| 5,000 PKR | 486.3 HNL |
| 10,000 PKR | 972.59 HNL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HNL = 0.09697 PKR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HNL = 0.09702 PKR | +0.05% |
| 2026-10-29 | 1 HNL = 0.09692 PKR | -0.1% |
| 2026-10-30 | 1 HNL = 0.09699 PKR | +0.07% |
| 2026-10-31 | 1 HNL = 0.09705 PKR | +0.06% |
| 2026-11-01 | 1 HNL = 0.09698 PKR | -0.07% |
| 2026-11-02 | 1 HNL = 0.09699 PKR | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 HNL = 0.09736 PKR | +0.38% |
| 2026-11-04 | 1 HNL = 0.09726 PKR | -0.1% |
| 2026-11-05 | 1 HNL = 0.09726 PKR | +0% |