Tỷ giá Kuna Croatia sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HRK sang GNF
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HRK/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang GNF.
1,305.49 Hôm nay
1,318.53 Cao nhất
1,320.59
Lịch sử tỷ giá HRK/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang GNF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HRK | 1318.5251 GNF |
| 5 HRK | 6592.6257 GNF |
| 10 HRK | 13185.2514 GNF |
| 25 HRK | 32963.1286 GNF |
| 50 HRK | 65926.2571 GNF |
| 100 HRK | 131852.51 GNF |
| 500 HRK | 659262.57 GNF |
| 1,000 HRK | 1318525.14 GNF |
| 5,000 HRK | 6592625.71 GNF |
| 10,000 HRK | 13185251.42 GNF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GNF → HRK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GNF | 0.000758 HRK |
| 5 GNF | 0.003792 HRK |
| 10 GNF | 0.007584 HRK |
| 25 GNF | 0.018961 HRK |
| 50 GNF | 0.037921 HRK |
| 100 GNF | 0.08 HRK |
| 500 GNF | 0.38 HRK |
| 1,000 GNF | 0.76 HRK |
| 5,000 GNF | 3.79 HRK |
| 10,000 GNF | 7.58 HRK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 HRK = 0.00077 GNF | +1.32% |
| 2026-10-30 | 1 HRK = 0.00077 GNF | +0% |
| 2026-10-31 | 1 HRK = 0.00076 GNF | -1.3% |
| 2026-11-01 | 1 HRK = 0.00076 GNF | +0% |
| 2026-11-02 | 1 HRK = 0.00076 GNF | +0% |
| 2026-11-03 | 1 HRK = 0.00077 GNF | +1.32% |
| 2026-11-04 | 1 HRK = 0.00076 GNF | -1.3% |
| 2026-11-05 | 1 HRK = 0.00076 GNF | +0% |
| 2026-11-06 | 1 HRK = 0.00076 GNF | +0% |
| 2026-11-07 | 1 HRK = 0.00076 GNF | +0% |