Tỷ giá Kuna Croatia sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HRK sang GNF

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Franc Guinea 1,318.53 GNF
-0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FG1,318.53 Hiện tại FG1,318.53 Cao nhất FG1,320.59
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,318.53 GNF
2026-11-07
24 giờ qua
-2.062038 GNF
-0.16%
7 ngày qua
+9.596823 GNF
+0.73%
30 ngày qua
+10.211222 GNF
+0.78%
1 năm qua
+10.211222 GNF
+0.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1,305.49
Hôm nay
1,318.53
Cao nhất
1,320.59
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.16%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang GNF.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,309.88 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,309.88 GNF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1,305.49 – 1,320.59 GNF
Năm ổn định +0.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HRK1318.5251 GNF
5 HRK6592.6257 GNF
10 HRK13185.2514 GNF
25 HRK32963.1286 GNF
50 HRK65926.2571 GNF
100 HRK131852.51 GNF
500 HRK659262.57 GNF
1,000 HRK1318525.14 GNF
5,000 HRK6592625.71 GNF
10,000 HRK13185251.42 GNF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GNF → HRK)

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.000758 HRK
5 GNF0.003792 HRK
10 GNF0.007584 HRK
25 GNF0.018961 HRK
50 GNF0.037921 HRK
100 GNF0.08 HRK
500 GNF0.38 HRK
1,000 GNF0.76 HRK
5,000 GNF3.79 HRK
10,000 GNF7.58 HRK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 HRK = 0.00077 GNF+1.32%
2026-10-301 HRK = 0.00077 GNF+0%
2026-10-311 HRK = 0.00076 GNF-1.3%
2026-11-011 HRK = 0.00076 GNF+0%
2026-11-021 HRK = 0.00076 GNF+0%
2026-11-031 HRK = 0.00077 GNF+1.32%
2026-11-041 HRK = 0.00076 GNF-1.3%
2026-11-051 HRK = 0.00076 GNF+0%
2026-11-061 HRK = 0.00076 GNF+0%
2026-11-071 HRK = 0.00076 GNF+0%