Tỷ giá Kuna Croatia sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HRK sang MOP
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HRK/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang MOP.
1.1948923 Hôm nay
1.20401356 Cao nhất
1.20519445
Lịch sử tỷ giá HRK/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang MOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HRK | 1.204 MOP |
| 5 HRK | 6.0201 MOP |
| 10 HRK | 12.0401 MOP |
| 25 HRK | 30.1003 MOP |
| 50 HRK | 60.2007 MOP |
| 100 HRK | 120.4 MOP |
| 500 HRK | 602.01 MOP |
| 1,000 HRK | 1204.01 MOP |
| 5,000 HRK | 6020.07 MOP |
| 10,000 HRK | 12040.14 MOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → HRK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MOP | 0.830555 HRK |
| 5 MOP | 4.152777 HRK |
| 10 MOP | 8.305554 HRK |
| 25 MOP | 20.763886 HRK |
| 50 MOP | 41.527772 HRK |
| 100 MOP | 83.06 HRK |
| 500 MOP | 415.28 HRK |
| 1,000 MOP | 830.56 HRK |
| 5,000 MOP | 4152.78 HRK |
| 10,000 MOP | 8305.55 HRK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 HRK = 0.8369 MOP | +0.4% |
| 2026-10-30 | 1 HRK = 0.83657 MOP | -0.04% |
| 2026-10-31 | 1 HRK = 0.83529 MOP | -0.15% |
| 2026-11-01 | 1 HRK = 0.83505 MOP | -0.03% |
| 2026-11-02 | 1 HRK = 0.83502 MOP | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 HRK = 0.83554 MOP | +0.06% |
| 2026-11-04 | 1 HRK = 0.83276 MOP | -0.33% |
| 2026-11-05 | 1 HRK = 0.83306 MOP | +0.04% |
| 2026-11-06 | 1 HRK = 0.82974 MOP | -0.4% |
| 2026-11-07 | 1 HRK = 0.83056 MOP | +0.1% |