Tỷ giá Kuna Croatia sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HRK sang MOP

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Pataca Ma Cao 1.20401356 MOP
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$1.20401356 Hiện tại MOP$1.20401356 Cao nhất MOP$1.20519445
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.20401356 MOP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001181 MOP
-0.10%
7 ngày qua
+0.00682 MOP
+0.57%
30 ngày qua
+0.001811 MOP
+0.15%
1 năm qua
+0.001811 MOP
+0.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.1948923
Hôm nay
1.20401356
Cao nhất
1.20519445
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.39%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang MOP.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.20077138 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.20077138 MOP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.1948923 – 1.20519445 MOP
Năm ổn định +0.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HRK1.204 MOP
5 HRK6.0201 MOP
10 HRK12.0401 MOP
25 HRK30.1003 MOP
50 HRK60.2007 MOP
100 HRK120.4 MOP
500 HRK602.01 MOP
1,000 HRK1204.01 MOP
5,000 HRK6020.07 MOP
10,000 HRK12040.14 MOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → HRK)

Số tiềnTỷ giá
1 MOP0.830555 HRK
5 MOP4.152777 HRK
10 MOP8.305554 HRK
25 MOP20.763886 HRK
50 MOP41.527772 HRK
100 MOP83.06 HRK
500 MOP415.28 HRK
1,000 MOP830.56 HRK
5,000 MOP4152.78 HRK
10,000 MOP8305.55 HRK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 HRK = 0.8369 MOP+0.4%
2026-10-301 HRK = 0.83657 MOP-0.04%
2026-10-311 HRK = 0.83529 MOP-0.15%
2026-11-011 HRK = 0.83505 MOP-0.03%
2026-11-021 HRK = 0.83502 MOP+-0%
2026-11-031 HRK = 0.83554 MOP+0.06%
2026-11-041 HRK = 0.83276 MOP-0.33%
2026-11-051 HRK = 0.83306 MOP+0.04%
2026-11-061 HRK = 0.82974 MOP-0.4%
2026-11-071 HRK = 0.83056 MOP+0.1%