Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rupiah Indonesia hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rupiah Indonesia hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang IDR
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rupiah Indonesia
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/IDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang IDR.
1,736.53 Hôm nay
1,790.59 Cao nhất
1,935.5
Lịch sử tỷ giá SEK/IDR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang IDR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 1790.5947 IDR |
| 5 SEK | 8952.9734 IDR |
| 10 SEK | 17905.9469 IDR |
| 25 SEK | 44764.8672 IDR |
| 50 SEK | 89529.7343 IDR |
| 100 SEK | 179059.47 IDR |
| 500 SEK | 895297.34 IDR |
| 1,000 SEK | 1790594.69 IDR |
| 5,000 SEK | 8952973.43 IDR |
| 10,000 SEK | 17905946.86 IDR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IDR → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IDR | 0.000558 SEK |
| 5 IDR | 0.002792 SEK |
| 10 IDR | 0.005585 SEK |
| 25 IDR | 0.013962 SEK |
| 50 IDR | 0.027924 SEK |
| 100 IDR | 0.06 SEK |
| 500 IDR | 0.28 SEK |
| 1,000 IDR | 0.56 SEK |
| 5,000 IDR | 2.79 SEK |
| 10,000 IDR | 5.58 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.00056 IDR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.00056 IDR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.00056 IDR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.00056 IDR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.00056 IDR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.00056 IDR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.00056 IDR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.00056 IDR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.00056 IDR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.00056 IDR | +0% |