Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rupiah Indonesia hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang IDR

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Rupiah Indonesia 1,790.59 IDR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Rp1,790.59 Hiện tại Rp1,790.59 Cao nhất Rp1,790.59
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang IDR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,790.59 IDR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 IDR
0.00%
7 ngày qua
+7.000818 IDR
+0.39%
30 ngày qua
-25.23207 IDR
-1.39%
1 năm qua
+48.631552 IDR
+2.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1,736.53
Hôm nay
1,790.59
Cao nhất
1,935.5
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.17%
Tháng 11
+2.99%
Tháng 12
+4.92%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-3.32%
Tháng 3
+3.72%
Tháng 4
+2.45%
Tháng 5
-4.49%
Tháng 6
+2.43%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
-3.11%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang IDR.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,850.98 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1,470.68 IDR
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
1,337.98 – 1,599.83 IDR
Năm biến động -5.61%
2023
Tỷ giá trung bình 1,436.33 IDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,365.41 – 1,552.5 IDR
Năm biến động +3.34%
2024
Tỷ giá trung bình 1,500.98 IDR
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
1,434.22 – 1,578.68 IDR
SEK giảm giá -3.73%
2025
Tỷ giá trung bình 1,684.1 IDR
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
1,446.35 – 1,828.56 IDR
Năm biến động +23.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,850.98 IDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,779.6 – 1,935.5 IDR
Năm ổn định -1.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK1790.5947 IDR
5 SEK8952.9734 IDR
10 SEK17905.9469 IDR
25 SEK44764.8672 IDR
50 SEK89529.7343 IDR
100 SEK179059.47 IDR
500 SEK895297.34 IDR
1,000 SEK1790594.69 IDR
5,000 SEK8952973.43 IDR
10,000 SEK17905946.86 IDR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IDR → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 IDR0.000558 SEK
5 IDR0.002792 SEK
10 IDR0.005585 SEK
25 IDR0.013962 SEK
50 IDR0.027924 SEK
100 IDR0.06 SEK
500 IDR0.28 SEK
1,000 IDR0.56 SEK
5,000 IDR2.79 SEK
10,000 IDR5.58 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 SEK = 0.00056 IDR+0%
2026-10-111 SEK = 0.00056 IDR+0%
2026-10-111 SEK = 0.00056 IDR+0%
2026-10-111 SEK = 0.00056 IDR+0%
2026-10-111 SEK = 0.00056 IDR+0%
2026-10-121 SEK = 0.00056 IDR+0%
2026-10-121 SEK = 0.00056 IDR+0%
2026-10-121 SEK = 0.00056 IDR+0%
2026-10-121 SEK = 0.00056 IDR+0%
2026-10-121 SEK = 0.00056 IDR+0%