Tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Ấn Độ hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Ấn Độ hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang INR
Cập nhật
1
PHP
=
1.54009039
INR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = ₹1.54009039 INR
Tỷ giá nghịch đảo
1 INR = ₱0.64931254 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₹1.54009039
Hiện tại
₹1.54009039
Cao nhất
₹1.54009039
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Ấn Độ
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/INR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang INR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.54009039 INR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 INR
0.00%
7 ngày qua
+0.00359 INR
+0.23%
30 ngày qua
+0.014367 INR
+0.94%
1 năm qua
+0.018536 INR
+1.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
1.49215213 Hôm nay
1.54009039 Cao nhất
1.57993513
1.49215213 Hôm nay
1.54009039 Cao nhất
1.57993513
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.11%
Tháng 11
-0.43%
Tháng 12
+1.83%
Tháng 1
+1.59%
Tháng 2
-1.85%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
-2.53%
Tháng 8
+0.48%
Tháng 9
+0.40%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/INR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang INR.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.54861009 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.44273946 INR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.38011347
–
1.50469636
INR
Năm ổn định
+2.24%
2023
Tỷ giá trung bình
1.48446343 INR
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
1.45558732
–
1.52613656
INR
Năm ổn định
+1.14%
2024
Tỷ giá trung bình
1.46068124 INR
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
1.41587985
–
1.50648114
INR
Năm ổn định
-1.48%
2025
Tỷ giá trung bình
1.51584884 INR
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
1.46769297
–
1.55242894
INR
PHP tăng giá
+2.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.54861009 INR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.5082198
–
1.57993513
INR
Năm ổn định
+0.48%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.