Tỷ giá Króna Iceland sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Franc Thụy sĩ hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ISK sang CHF

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Franc Thụy sĩ 0.00673758 CHF
-0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất CHF0.00673758 Hiện tại CHF0.00673758 Cao nhất CHF0.00675307
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang CHF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00673758 CHF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000015 CHF
-0.23%
7 ngày qua
-0.000035 CHF
-0.52%
30 ngày qua
-0.000059 CHF
-0.86%
1 năm qua
+0.000406 CHF
+6.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00620813
Hôm nay
0.00673758
Cao nhất
0.00691825
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.72%
Tháng 12
Tháng 1
+
Tháng 2
+1.06%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
+0.91%
Tháng 6
+1.61%
Tháng 7
+1.46%
Tháng 8
+3.69%
Tháng 9
-1.75%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang CHF.

1324 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0070688 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0070688 CHF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00642661 – 0.00758909 CHF
Năm biến động -7.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00651804 CHF
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.00615282 – 0.00673573 CHF
ISK giảm giá -5.46%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00638084 CHF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00610894 – 0.00664453 CHF
ISK tăng giá +5.93%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00647873 CHF
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.00623134 – 0.0066929 CHF
ISK giảm giá -2.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00650538 CHF
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.00620813 – 0.00691825 CHF
ISK tăng giá +6.83%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.0067 CHF
5 ISK0.0337 CHF
10 ISK0.0674 CHF
25 ISK0.1684 CHF
50 ISK0.3369 CHF
100 ISK0.67 CHF
500 ISK3.37 CHF
1,000 ISK6.74 CHF
5,000 ISK33.69 CHF
10,000 ISK67.38 CHF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CHF → ISK)

Số tiềnTỷ giá
1 CHF148.421172 ISK
5 CHF742.105861 ISK
10 CHF1484.211722 ISK
25 CHF3710.529305 ISK
50 CHF7421.05861 ISK
100 CHF14842.12 ISK
500 CHF74210.59 ISK
1,000 CHF148421.17 ISK
5,000 CHF742105.86 ISK
10,000 CHF1484211.72 ISK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ISK = 147.59944 CHF+0%
2026-10-281 ISK = 147.37605 CHF-0.15%
2026-10-291 ISK = 147.64688 CHF+0.18%
2026-10-301 ISK = 147.49206 CHF-0.1%
2026-10-311 ISK = 147.60937 CHF+0.08%
2026-11-011 ISK = 147.75288 CHF+0.1%
2026-11-021 ISK = 147.74868 CHF+-0%
2026-11-031 ISK = 147.72522 CHF-0.02%
2026-11-041 ISK = 148.08079 CHF+0.24%
2026-11-051 ISK = 148.42117 CHF+0.23%