Tỷ giá Króna Iceland sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Franc Thụy sĩ hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ISK sang CHF
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ISK/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang CHF.
0.00620813 Hôm nay
0.00673758 Cao nhất
0.00691825
Lịch sử tỷ giá ISK/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang CHF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ISK | 0.0067 CHF |
| 5 ISK | 0.0337 CHF |
| 10 ISK | 0.0674 CHF |
| 25 ISK | 0.1684 CHF |
| 50 ISK | 0.3369 CHF |
| 100 ISK | 0.67 CHF |
| 500 ISK | 3.37 CHF |
| 1,000 ISK | 6.74 CHF |
| 5,000 ISK | 33.69 CHF |
| 10,000 ISK | 67.38 CHF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CHF → ISK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CHF | 148.421172 ISK |
| 5 CHF | 742.105861 ISK |
| 10 CHF | 1484.211722 ISK |
| 25 CHF | 3710.529305 ISK |
| 50 CHF | 7421.05861 ISK |
| 100 CHF | 14842.12 ISK |
| 500 CHF | 74210.59 ISK |
| 1,000 CHF | 148421.17 ISK |
| 5,000 CHF | 742105.86 ISK |
| 10,000 CHF | 1484211.72 ISK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ISK = 147.59944 CHF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ISK = 147.37605 CHF | -0.15% |
| 2026-10-29 | 1 ISK = 147.64688 CHF | +0.18% |
| 2026-10-30 | 1 ISK = 147.49206 CHF | -0.1% |
| 2026-10-31 | 1 ISK = 147.60937 CHF | +0.08% |
| 2026-11-01 | 1 ISK = 147.75288 CHF | +0.1% |
| 2026-11-02 | 1 ISK = 147.74868 CHF | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 ISK = 147.72522 CHF | -0.02% |
| 2026-11-04 | 1 ISK = 148.08079 CHF | +0.24% |
| 2026-11-05 | 1 ISK = 148.42117 CHF | +0.23% |