Tỷ giá Króna Iceland sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ISK sang RUB

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Rúp Nga 0.66649769 RUB
-0.57% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₽0.66649769 Hiện tại ₽0.66649769 Cao nhất ₽0.67031413
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang RUB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.66649769 RUB
2026-11-08
24 giờ qua
-0.003816 RUB
-0.57%
7 ngày qua
+0.006461 RUB
+0.98%
30 ngày qua
-0.029741 RUB
-4.27%
1 năm qua
-0.029741 RUB
-4.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.6583825
Hôm nay
0.66649769
Cao nhất
0.69623855
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.71%
Tháng 9
-2.89%
Tháng 10
+5.12%
Tháng 11
+1.31%
Tháng 12
+5.75%
Tháng 1
+35.67%
Tháng 2
Tháng 3
-5.20%
Tháng 10
+1.00%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang RUB.

136 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.6788209 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ISK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2021
Tỷ giá trung bình 0.56020676 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.53761133 – 0.57791599 RUB
Năm ổn định +1.64%
2022
Tỷ giá trung bình 0.6140749 RUB
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.57270528 – 0.82535915 RUB
Năm biến động +44.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.6788209 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.6583825 – 0.69623855 RUB
ISK giảm giá -4.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.6665 RUB
5 ISK3.3325 RUB
10 ISK6.665 RUB
25 ISK16.6624 RUB
50 ISK33.3249 RUB
100 ISK66.65 RUB
500 ISK333.25 RUB
1,000 ISK666.5 RUB
5,000 ISK3332.49 RUB
10,000 ISK6664.98 RUB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RUB → ISK)

Số tiềnTỷ giá
1 RUB1.50038 ISK
5 RUB7.501901 ISK
10 RUB15.003803 ISK
25 RUB37.509507 ISK
50 RUB75.019015 ISK
100 RUB150.04 ISK
500 RUB750.19 ISK
1,000 RUB1500.38 ISK
5,000 RUB7501.9 ISK
10,000 RUB15003.8 ISK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 ISK = 1.51835 RUB-0.03%
2026-10-311 ISK = 1.51344 RUB-0.32%
2026-11-011 ISK = 1.51507 RUB+0.11%
2026-11-021 ISK = 1.51531 RUB+0.02%
2026-11-031 ISK = 1.51088 RUB-0.29%
2026-11-041 ISK = 1.49914 RUB-0.78%
2026-11-051 ISK = 1.49488 RUB-0.28%
2026-11-061 ISK = 1.48456 RUB-0.69%
2026-11-071 ISK = 1.49184 RUB+0.49%
2026-11-081 ISK = 1.50038 RUB+0.57%