Tỷ giá Króna Iceland sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ISK sang TRY
Cập nhật
1
ISK
=
0.4041137
TRY
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ISK = ₺0.4041137 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = kr2.4745511 ISK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₺0.4041137
Hiện tại
₺0.4041137
Cao nhất
₺0.4041137
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.4041137 TRY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.002103 TRY
+0.52%
30 ngày qua
+0.000583 TRY
+0.14%
1 năm qua
+0.062556 TRY
+18.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.32905918 Hôm nay
0.4041137 Cao nhất
0.40847365
0.32905918 Hôm nay
0.4041137 Cao nhất
0.40847365
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.12%
Tháng 11
+2.93%
Tháng 12
+4.33%
Tháng 1
+1.83%
Tháng 2
-0.34%
Tháng 3
+2.46%
Tháng 4
+1.17%
Tháng 5
-0.67%
Tháng 6
+3.61%
Tháng 7
+2.93%
Tháng 8
+2.24%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang TRY.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.37358718 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12240509 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10215244
–
0.13345638
TRY
Năm biến động
+29.00%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17317034 TRY
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.12888489
–
0.2178982
TRY
Năm biến động
+64.54%
2024
Tỷ giá trung bình
0.23827955 TRY
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.21577837
–
0.25636831
TRY
Năm biến động
+18.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.30996211 TRY
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.25053218
–
0.34535664
TRY
Năm biến động
+35.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.37358718 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.34046201
–
0.40847365
TRY
Năm biến động
+18.11%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.