Tỷ giá Króna Iceland sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Peso Chile hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ISK sang CLP

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Peso Chile 8.1346626 CLP
+0.49% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $8.09508156 Hiện tại $8.1346626 Cao nhất $8.1346626
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang CLP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.1346626 CLP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.039581 CLP
+0.49%
7 ngày qua
+0.004286 CLP
+0.05%
30 ngày qua
+0.118408 CLP
+1.48%
1 năm qua
+0.118408 CLP
+1.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Biên độ cao
Thấp nhất
8.01625497
Hôm nay
8.1346626
Cao nhất
8.17006688
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.99%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang CLP.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 8.05673671 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.05673671 CLP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
8.01625497 – 8.17006688 CLP
Năm ổn định +1.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ISK8.1347 CLP
5 ISK40.6733 CLP
10 ISK81.3466 CLP
25 ISK203.3666 CLP
50 ISK406.7331 CLP
100 ISK813.47 CLP
500 ISK4067.33 CLP
1,000 ISK8134.66 CLP
5,000 ISK40673.31 CLP
10,000 ISK81346.63 CLP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CLP → ISK)

Số tiềnTỷ giá
1 CLP0.122931 ISK
5 CLP0.614654 ISK
10 CLP1.229307 ISK
25 CLP3.073268 ISK
50 CLP6.146536 ISK
100 CLP12.29 ISK
500 CLP61.47 ISK
1,000 CLP122.93 ISK
5,000 CLP614.65 ISK
10,000 CLP1229.31 ISK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ISK = 0.123 CLP--
2026-10-271 ISK = 0.123 CLP+0%
2026-10-281 ISK = 0.1224 CLP-0.49%
2026-10-291 ISK = 0.12367 CLP+1.04%
2026-10-301 ISK = 0.12415 CLP+0.39%
2026-10-311 ISK = 0.12346 CLP-0.56%
2026-11-011 ISK = 0.12353 CLP+0.06%
2026-11-021 ISK = 0.12353 CLP+0%
2026-11-031 ISK = 0.12293 CLP-0.49%