Tỷ giá Króna Iceland sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ISK sang CUC
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ISK/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang CUC.
0.00815859 Hôm nay
0.00815859 Cao nhất
0.00815859
Lịch sử tỷ giá ISK/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang CUC.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ISK | 0.0082 CUC |
| 5 ISK | 0.0408 CUC |
| 10 ISK | 0.0816 CUC |
| 25 ISK | 0.204 CUC |
| 50 ISK | 0.4079 CUC |
| 100 ISK | 0.82 CUC |
| 500 ISK | 4.08 CUC |
| 1,000 ISK | 8.16 CUC |
| 5,000 ISK | 40.79 CUC |
| 10,000 ISK | 81.59 CUC |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUC → ISK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUC | 122.570137 ISK |
| 5 CUC | 612.850685 ISK |
| 10 CUC | 1225.70137 ISK |
| 25 CUC | 3064.253425 ISK |
| 50 CUC | 6128.50685 ISK |
| 100 CUC | 12257.01 ISK |
| 500 CUC | 61285.07 ISK |
| 1,000 CUC | 122570.14 ISK |
| 5,000 CUC | 612850.69 ISK |
| 10,000 CUC | 1225701.37 ISK |