Tỷ giá Króna Iceland sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ISK sang CUC

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.00815859 CUC
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00815859 Hiện tại $0.00815859 Cao nhất $0.00815859
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang CUC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00815859 CUC
2026-11-08
24 giờ qua
0 CUC
0%
7 ngày qua
0 CUC
0%
30 ngày qua
0 CUC
0%
1 năm qua
0 CUC
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00815859
Hôm nay
0.00815859
Cao nhất
0.00815859
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang CUC.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00815859 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.0082 CUC
5 ISK0.0408 CUC
10 ISK0.0816 CUC
25 ISK0.204 CUC
50 ISK0.4079 CUC
100 ISK0.82 CUC
500 ISK4.08 CUC
1,000 ISK8.16 CUC
5,000 ISK40.79 CUC
10,000 ISK81.59 CUC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUC → ISK)

Số tiềnTỷ giá
1 CUC122.570137 ISK
5 CUC612.850685 ISK
10 CUC1225.70137 ISK
25 CUC3064.253425 ISK
50 CUC6128.50685 ISK
100 CUC12257.01 ISK
500 CUC61285.07 ISK
1,000 CUC122570.14 ISK
5,000 CUC612850.69 ISK
10,000 CUC1225701.37 ISK