Tỷ giá Króna Iceland sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ISK sang CUP
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ISK/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang CUP.
0.19613781 Hôm nay
0.19700404 Cao nhất
0.19719449
Lịch sử tỷ giá ISK/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang CUP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ISK | 0.197 CUP |
| 5 ISK | 0.985 CUP |
| 10 ISK | 1.97 CUP |
| 25 ISK | 4.9251 CUP |
| 50 ISK | 9.8502 CUP |
| 100 ISK | 19.7 CUP |
| 500 ISK | 98.5 CUP |
| 1,000 ISK | 197 CUP |
| 5,000 ISK | 985.02 CUP |
| 10,000 ISK | 1970.04 CUP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → ISK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 5.076038 ISK |
| 5 CUP | 25.38019 ISK |
| 10 CUP | 50.76038 ISK |
| 25 CUP | 126.90095 ISK |
| 50 CUP | 253.8019 ISK |
| 100 CUP | 507.6 ISK |
| 500 CUP | 2538.02 ISK |
| 1,000 CUP | 5076.04 ISK |
| 5,000 CUP | 25380.19 ISK |
| 10,000 CUP | 50760.38 ISK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ISK = 5.07114 CUP | -- |
| 2026-10-27 | 1 ISK = 5.07114 CUP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ISK = 5.07874 CUP | +0.15% |
| 2026-10-29 | 1 ISK = 5.09846 CUP | +0.39% |
| 2026-10-30 | 1 ISK = 5.09481 CUP | -0.07% |
| 2026-10-31 | 1 ISK = 5.08092 CUP | -0.27% |
| 2026-11-01 | 1 ISK = 5.07604 CUP | -0.1% |