Tỷ giá Króna Iceland sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ISK sang CUP

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Peso Cuba 0.19700404 CUP
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱0.19681484 Hiện tại ₱0.19700404 Cao nhất ₱0.19700404
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19700404 CUP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000189 CUP
+0.10%
7 ngày qua
-0.00019 CUP
-0.10%
30 ngày qua
+0.000407 CUP
+0.21%
1 năm qua
+0.000407 CUP
+0.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.19613781
Hôm nay
0.19700404
Cao nhất
0.19719449
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.21%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang CUP.

9 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.19666763 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19666763 CUP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.19613781 – 0.19719449 CUP
Năm ổn định +0.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.197 CUP
5 ISK0.985 CUP
10 ISK1.97 CUP
25 ISK4.9251 CUP
50 ISK9.8502 CUP
100 ISK19.7 CUP
500 ISK98.5 CUP
1,000 ISK197 CUP
5,000 ISK985.02 CUP
10,000 ISK1970.04 CUP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → ISK)

Số tiềnTỷ giá
1 CUP5.076038 ISK
5 CUP25.38019 ISK
10 CUP50.76038 ISK
25 CUP126.90095 ISK
50 CUP253.8019 ISK
100 CUP507.6 ISK
500 CUP2538.02 ISK
1,000 CUP5076.04 ISK
5,000 CUP25380.19 ISK
10,000 CUP50760.38 ISK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ISK = 5.07114 CUP--
2026-10-271 ISK = 5.07114 CUP+0%
2026-10-281 ISK = 5.07874 CUP+0.15%
2026-10-291 ISK = 5.09846 CUP+0.39%
2026-10-301 ISK = 5.09481 CUP-0.07%
2026-10-311 ISK = 5.08092 CUP-0.27%
2026-11-011 ISK = 5.07604 CUP-0.1%