Tỷ giá Króna Iceland sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ISK sang DZD

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Dinar Algeria 1.10908379 DZD
+0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ج1.10612906 Hiện tại د.ج1.10908379 Cao nhất د.ج1.10908379
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.10908379 DZD
2026-10-31
24 giờ qua
+0.002955 DZD
+0.27%
7 ngày qua
+0.000514 DZD
+0.05%
30 ngày qua
+0.007865 DZD
+0.71%
1 năm qua
+0.007865 DZD
+0.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.10121875
Hôm nay
1.10908379
Cao nhất
1.10908379
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.71%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang DZD.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.10330882 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.10330882 DZD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.10121875 – 1.10908379 DZD
Năm ổn định +0.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ISK1.1091 DZD
5 ISK5.5454 DZD
10 ISK11.0908 DZD
25 ISK27.7271 DZD
50 ISK55.4542 DZD
100 ISK110.91 DZD
500 ISK554.54 DZD
1,000 ISK1109.08 DZD
5,000 ISK5545.42 DZD
10,000 ISK11090.84 DZD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DZD → ISK)

Số tiềnTỷ giá
1 DZD0.901645 ISK
5 DZD4.508226 ISK
10 DZD9.016451 ISK
25 DZD22.541128 ISK
50 DZD45.082257 ISK
100 DZD90.16 ISK
500 DZD450.82 ISK
1,000 DZD901.65 ISK
5,000 DZD4508.23 ISK
10,000 DZD9016.45 ISK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ISK = 0.90206 DZD--
2026-10-271 ISK = 0.90206 DZD+0%
2026-10-281 ISK = 0.90223 DZD+0.02%
2026-10-291 ISK = 0.90562 DZD+0.38%
2026-10-301 ISK = 0.90405 DZD-0.17%
2026-10-311 ISK = 0.90165 DZD-0.27%