Tỷ giá Króna Iceland sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Bảng Quần đảo Falkland hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ISK sang FKP
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Bảng Quần đảo Falkland
Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ISK/FKP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang FKP.
0.00610176 Hôm nay
0.00610176 Cao nhất
0.00619194
Lịch sử tỷ giá ISK/FKP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang FKP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ISK | 0.0061 FKP |
| 5 ISK | 0.0305 FKP |
| 10 ISK | 0.061 FKP |
| 25 ISK | 0.1525 FKP |
| 50 ISK | 0.3051 FKP |
| 100 ISK | 0.61 FKP |
| 500 ISK | 3.05 FKP |
| 1,000 ISK | 6.1 FKP |
| 5,000 ISK | 30.51 FKP |
| 10,000 ISK | 61.02 FKP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (FKP → ISK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 FKP | 163.887192 ISK |
| 5 FKP | 819.435961 ISK |
| 10 FKP | 1638.871923 ISK |
| 25 FKP | 4097.179806 ISK |
| 50 FKP | 8194.359613 ISK |
| 100 FKP | 16388.72 ISK |
| 500 FKP | 81943.6 ISK |
| 1,000 FKP | 163887.19 ISK |
| 5,000 FKP | 819435.96 ISK |
| 10,000 FKP | 1638871.92 ISK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 ISK = 162.92141 FKP | +0.15% |
| 2026-10-30 | 1 ISK = 162.76512 FKP | -0.1% |
| 2026-10-31 | 1 ISK = 162.77362 FKP | +0.01% |
| 2026-11-01 | 1 ISK = 163.067 FKP | +0.18% |
| 2026-11-02 | 1 ISK = 163.10002 FKP | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 ISK = 163.08701 FKP | -0.01% |
| 2026-11-04 | 1 ISK = 162.71917 FKP | -0.23% |
| 2026-11-05 | 1 ISK = 163.26936 FKP | +0.34% |
| 2026-11-06 | 1 ISK = 163.48345 FKP | +0.13% |
| 2026-11-07 | 1 ISK = 163.88719 FKP | +0.25% |