Tỷ giá Króna Iceland sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ISK sang GHS

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Cedi Ghana 0.09560828 GHS
-0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất GH₵0.09560828 Hiện tại GH₵0.09560828 Cao nhất GH₵0.09575608
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang GHS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09560828 GHS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000148 GHS
-0.15%
7 ngày qua
+0.000117 GHS
+0.12%
30 ngày qua
-0.00115 GHS
-1.19%
1 năm qua
-0.00115 GHS
-1.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.09515578
Hôm nay
0.09560828
Cao nhất
0.09675874
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.99%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang GHS.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.09623614 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09623614 GHS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.09515578 – 0.09675874 GHS
Năm ổn định -1.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.0956 GHS
5 ISK0.478 GHS
10 ISK0.9561 GHS
25 ISK2.3902 GHS
50 ISK4.7804 GHS
100 ISK9.56 GHS
500 ISK47.8 GHS
1,000 ISK95.61 GHS
5,000 ISK478.04 GHS
10,000 ISK956.08 GHS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GHS → ISK)

Số tiềnTỷ giá
1 GHS10.459345 ISK
5 GHS52.296725 ISK
10 GHS104.59345 ISK
25 GHS261.483626 ISK
50 GHS522.967252 ISK
100 GHS1045.93 ISK
500 GHS5229.67 ISK
1,000 GHS10459.35 ISK
5,000 GHS52296.73 ISK
10,000 GHS104593.45 ISK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ISK = 10.47213 GHS--
2026-10-271 ISK = 10.47213 GHS+0%
2026-10-281 ISK = 10.44343 GHS-0.27%
2026-10-291 ISK = 10.50908 GHS+0.63%
2026-10-301 ISK = 10.50483 GHS-0.04%
2026-10-311 ISK = 10.45988 GHS-0.43%
2026-11-011 ISK = 10.4385 GHS-0.2%
2026-11-021 ISK = 10.4432 GHS+0.05%
2026-11-031 ISK = 10.45935 GHS+0.15%