Tỷ giá Króna Iceland sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ISK sang GHS
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ISK/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang GHS.
0.09515578 Hôm nay
0.09560828 Cao nhất
0.09675874
Lịch sử tỷ giá ISK/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang GHS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ISK | 0.0956 GHS |
| 5 ISK | 0.478 GHS |
| 10 ISK | 0.9561 GHS |
| 25 ISK | 2.3902 GHS |
| 50 ISK | 4.7804 GHS |
| 100 ISK | 9.56 GHS |
| 500 ISK | 47.8 GHS |
| 1,000 ISK | 95.61 GHS |
| 5,000 ISK | 478.04 GHS |
| 10,000 ISK | 956.08 GHS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GHS → ISK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GHS | 10.459345 ISK |
| 5 GHS | 52.296725 ISK |
| 10 GHS | 104.59345 ISK |
| 25 GHS | 261.483626 ISK |
| 50 GHS | 522.967252 ISK |
| 100 GHS | 1045.93 ISK |
| 500 GHS | 5229.67 ISK |
| 1,000 GHS | 10459.35 ISK |
| 5,000 GHS | 52296.73 ISK |
| 10,000 GHS | 104593.45 ISK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ISK = 10.47213 GHS | -- |
| 2026-10-27 | 1 ISK = 10.47213 GHS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ISK = 10.44343 GHS | -0.27% |
| 2026-10-29 | 1 ISK = 10.50908 GHS | +0.63% |
| 2026-10-30 | 1 ISK = 10.50483 GHS | -0.04% |
| 2026-10-31 | 1 ISK = 10.45988 GHS | -0.43% |
| 2026-11-01 | 1 ISK = 10.4385 GHS | -0.2% |
| 2026-11-02 | 1 ISK = 10.4432 GHS | +0.05% |
| 2026-11-03 | 1 ISK = 10.45935 GHS | +0.15% |