Tỷ giá Króna Iceland sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Kuna Croatia hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ISK sang HRK

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Kuna Croatia 0.05508035 HRK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kn0.05508035 Hiện tại kn0.05508035 Cao nhất kn0.05508035
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang HRK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05508035 HRK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 HRK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 HRK
0.00%
30 ngày qua
0.000000 HRK
0.00%
1 năm qua
0.000000 HRK
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.05508035
Hôm nay
0.05508035
Cao nhất
0.05508035
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.92%
Tháng 2
+0.09%
Tháng 3
+3.04%
Tháng 4
+0.39%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-2.20%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
-2.39%
Tháng 11
-2.02%
Tháng 12
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang HRK.

357 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.05508035 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2021
Tỷ giá trung bình 0.05033376 HRK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0492285 – 0.05145212 HRK
Năm ổn định +0.98%
2022
Tỷ giá trung bình 0.05300914 HRK
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.04917156 – 0.05532649 HRK
Năm biến động -2.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05508035 HRK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05508035 – 0.05508035 HRK
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.0551 HRK
5 ISK0.2754 HRK
10 ISK0.5508 HRK
25 ISK1.377 HRK
50 ISK2.754 HRK
100 ISK5.51 HRK
500 ISK27.54 HRK
1,000 ISK55.08 HRK
5,000 ISK275.4 HRK
10,000 ISK550.8 HRK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 ISK = 18.1553 HRK+0%
2026-10-111 ISK = 18.1553 HRK+0%
2026-10-111 ISK = 18.1553 HRK+0%
2026-10-111 ISK = 18.1553 HRK+0%
2026-10-111 ISK = 18.1553 HRK+0%
2026-10-121 ISK = 18.1553 HRK+0%
2026-10-121 ISK = 18.1553 HRK+0%
2026-10-121 ISK = 18.1553 HRK+0%
2026-10-121 ISK = 18.1553 HRK+0%
2026-10-121 ISK = 18.1553 HRK+0%