Tỷ giá Króna Iceland sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Forint Hungary hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ISK sang HUF

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Forint Hungary 2.694461 HUF
+0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Ft2.694461 Hiện tại Ft2.694461 Cao nhất Ft2.694461
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang HUF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.694461 HUF
2026-10-28
24 giờ qua
+0.007762 HUF
+0.29%
7 ngày qua
+0.01457 HUF
+0.54%
30 ngày qua
+0.014899 HUF
+0.56%
1 năm qua
-0.020924 HUF
-0.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.42044199
Hôm nay
2.694461
Cao nhất
2.74965133
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.12%
Tháng 11
+2.01%
Tháng 12
+0.75%
Tháng 1
-0.17%
Tháng 2
+1.04%
Tháng 3
-4.46%
Tháng 4
-2.52%
Tháng 5
+0.28%
Tháng 6
+3.23%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
+2.63%
Tháng 9
+0.53%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang HUF.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.75283493 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.75283493 HUF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.41659864 – 3.06673804 HUF
Năm biến động +6.21%
2023
Tỷ giá trung bình 2.56166588 HUF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.43964262 – 2.70772947 HUF
ISK giảm giá -3.78%
2024
Tỷ giá trung bình 2.64843762 HUF
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
2.50597213 – 2.87525916 HUF
Năm biến động +12.74%
2025
Tỷ giá trung bình 2.75032746 HUF
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
2.55704698 – 2.87945871 HUF
Năm biến động -8.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.58777775 HUF
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
2.42044199 – 2.74965133 HUF
Năm biến động +3.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ISK2.6945 HUF
5 ISK13.4723 HUF
10 ISK26.9446 HUF
25 ISK67.3615 HUF
50 ISK134.723 HUF
100 ISK269.45 HUF
500 ISK1347.23 HUF
1,000 ISK2694.46 HUF
5,000 ISK13472.3 HUF
10,000 ISK26944.61 HUF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HUF → ISK)

Số tiềnTỷ giá
1 HUF0.371132 ISK
5 HUF1.855659 ISK
10 HUF3.711317 ISK
25 HUF9.278294 ISK
50 HUF18.556587 ISK
100 HUF37.11 ISK
500 HUF185.57 ISK
1,000 HUF371.13 ISK
5,000 HUF1855.66 ISK
10,000 HUF3711.32 ISK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-191 ISK = 0.37533 HUF--
2026-10-201 ISK = 0.37347 HUF-0.5%
2026-10-211 ISK = 0.37315 HUF-0.09%
2026-10-221 ISK = 0.37169 HUF-0.39%
2026-10-231 ISK = 0.37138 HUF-0.08%
2026-10-261 ISK = 0.37122 HUF-0.04%
2026-10-271 ISK = 0.3722 HUF+0.26%
2026-10-271 ISK = 0.3722 HUF+0%
2026-10-281 ISK = 0.37113 HUF-0.29%